Study

Grade 9 - Unit 11 - Getting started

  •   0%
  •  0     0     0

  • Wireless hardware keyboard
    (v) bàn phím không dây
  • Draw diagrams
    (v) vẽ biểu đồ
  • Electronic device
    (n) thiết bị điện tử
  • Virtual keyboard
    (n) bàn phím ảo
  • Light
    (adj) nhẹ
  • Effectively
    (adv) một cách hiệu quả
  • Scan document
    (v) quét tài liệu
  • Make 3D designs
    (v) tạo thiết kế 3D
  • Shoot video
    (v) quay video
  • Touchscreen
    (n) màn hình cảm ứng
  • Aluminium case
    (n) vỏ nhôm
  • Entertainment
    (n) giải trí
  • Type
    (v) gõ (phím)
  • Take notes
    (v) ghi chú
  • Tablet
    (n) máy tính bảng
  • Portable
    (adj) dễ mang theo
  • Effective
    (adj) hiệu quả