Game Preview

Grade 9 - Unit 11 - Getting started

  •  English    17     Public
    Vocab
  •   Study   Slideshow
  • Electronic device
    (n) thiết bị điện tử
  •  15
  • Tablet
    (n) máy tính bảng
  •  15
  • Portable
    (adj) dễ mang theo
  •  15
  • Entertainment
    (n) giải trí
  •  15
  • Effective
    (adj) hiệu quả
  •  15
  • Effectively
    (adv) một cách hiệu quả
  •  15
  • Light
    (adj) nhẹ
  •  15
  • Aluminium case
    (n) vỏ nhôm
  •  15
  • Scan document
    (v) quét tài liệu
  •  15
  • Shoot video
    (v) quay video
  •  15
  • Type
    (v) gõ (phím)
  •  15
  • Virtual keyboard
    (n) bàn phím ảo
  •  15
  • Wireless hardware keyboard
    (v) bàn phím không dây
  •  15
  • Take notes
    (v) ghi chú
  •  15
  • Draw diagrams
    (v) vẽ biểu đồ
  •  15
  • Make 3D designs
    (v) tạo thiết kế 3D
  •  15