Study

anh 6- eng vocab -1

  •   0%
  •  0     0     0

  • area
    khu vực
  • weatherman
    người dự báo thời tiết
  • travel
    đi du lịch
  • alone
    cô đơn, 1 mình
  • director
    đạo diễn, giám đốc
  • exciting
    hào hứng
  • comedian
    diễn viên hài
  • amazing
    thú vị
  • continent
    châu lục
  • well known for
    nổi tiếng về cái gì