Game Preview

anh 6- eng vocab -1

  •  English    10     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • travel
    đi du lịch
  •  15
  • alone
    cô đơn, 1 mình
  •  15
  • weatherman
    người dự báo thời tiết
  •  15
  • comedian
    diễn viên hài
  •  15
  • continent
    châu lục
  •  15
  • area
    khu vực
  •  15
  • amazing
    thú vị
  •  15
  • exciting
    hào hứng
  •  15
  • well known for
    nổi tiếng về cái gì
  •  15
  • director
    đạo diễn, giám đốc
  •  15