Study

6.1

  •   0%
  •  0     0     0

  • trước và sau
    before and after
  • kẹo
    candy
  • thân hình
    body
  • quả trứng
    egg
  • mập và gày
    fat and thin
  • bánh kem
    cake
  • khóc
    cry
  • butter
  • bánh mì
    bread
  • giăm bông
    ham
  • khu vườn
    garden
  • ho
    cough
  • bánh hamburger
    hamburger
  • trống rống và đầy đủ
    empty and full
  • găng tay
    gloves
  • bánh khoai tây
    chips
  • đánh nhau
    fight
  • nấc cục
    hiccup
  • bánh quy
    cookie
  • phô mai
    cheese
  • sửa chữa
    fix
  • bánh donut
    donut
  • thịt gà
    chicken
  • bữa sáng, bữa trưa và bữa tối
    breakfast, lunch and dinner