Game Preview

6.1

  •  English    24     Public
    6
  •   Study   Slideshow
  • trước và sau
    before and after
  •  15
  • thân hình
    body
  •  15
  • bánh mì
    bread
  •  15
  • bữa sáng, bữa trưa và bữa tối
    breakfast, lunch and dinner
  •  15
  • butter
  •  15
  • bánh kem
    cake
  •  15
  • kẹo
    candy
  •  15
  • phô mai
    cheese
  •  15
  • thịt gà
    chicken
  •  15
  • ho
    cough
  •  15
  • bánh quy
    cookie
  •  15
  • bánh khoai tây
    chips
  •  15
  • khóc
    cry
  •  15
  • bánh donut
    donut
  •  15
  • quả trứng
    egg
  •  15
  • đánh nhau
    fight
  •  15