Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Vocabs - HTO2 (13.03.2025)
0
%
0
0
0
Back
Restart
square metre
mét vuông
Oops!
Okay!
Wednesday (phát âm)
Oops!
Okay!
bill
hóa đơn
Oops!
Okay!
you’re / we’re / they’re (phát âm)
Đừng quên đệm âm cuối
Oops!
Okay!
toast (v) / toast (n) (nghĩa về đồ ăn)
nướng bánh mì / bánh mì nướng
Oops!
Okay!
Số nhiều của foot là?
feet
Oops!
Okay!
spelling / spellchecker
chính tả / công cụ kiểm tra chính tả
Oops!
Okay!
factory (phát âm)
2 âm tiết
Oops!
Okay!
imagine
tưởng tượng
Oops!
Okay!
power (n) / power (v)
năng lượng / truyền năng lượng
Oops!
Okay!
in/on/at? : ___ the laptop
on
Oops!
Okay!
in/on/at? : ___ the party
at
Oops!
Okay!
breathe (phát âm & nghĩa)
thở
Oops!
Okay!
Bố mẹ luôn tự hào về tôi (dùng 'proud')
My parents are always proud of me
Oops!
Okay!
miss (v) (2 nghĩa)
nhớ / bỏ lỡ
Oops!
Okay!
Giới từ nào dùng với tháng?
in
Oops!
Okay!
save (3 nghĩa)
cứu / lưu / để dành (tiết kiệm)
Oops!
Okay!
this isn't a snake (phát âm)
Nối âm 3 giữa 3 từ đầu
Oops!
Okay!
Tôi đang bọc quà sinh nhật cho bạn thân của tôi (dùng 'birthday')
I'm wrapping a birthday present for my friend
Oops!
Okay!
Trọng âm các từ đuôi -eous rơi vào?
Rơi vào trước nó
Oops!
Okay!
Bố đưa tôi đến trường mỗi sáng (dùng ‘take’)
My dad takes me to school every morning
Oops!
Okay!
Tôi đã mua ít ớt (dùng ‘buy’)
I bought some chillies
Oops!
Okay!
avocado (phát âm & nghĩa)
quả bơ
Oops!
Okay!
Chúng tôi cố hết sức để vượt qua kỳ thi (dùng ‘try’)
We're trying our best to pass the exam(s)
Oops!
Okay!
Trọng âm các từ đuôi -ity rơi vào?
Thứ 3 từ dưới lên (tức trước -ity)
Oops!
Okay!
turn (in)to
hóa thành, biến thành
Oops!
Okay!
name sb/st after sb/st
đặt tên ai/cái gì theo ai/cái gì
Oops!
Okay!
shout
la lên, to tiếng
Oops!
Okay!
Số nhiều của stomach là?
stomachs (trường hợp đặc biệt)
Oops!
Okay!
break (n)
quảng nghĩ (giữa 2 sự kiện)
Oops!
Okay!
difficult / difficulty (phát âm)
Oops!
Okay!
January (phát âm)
Oops!
Okay!
adventure
cuộc phiêu lưu
Oops!
Okay!
paw
bàn chân (của những con có móng vuốt)
Oops!
Okay!
alphabet (phát âm & nghĩa)
bảng chữ cái
Oops!
Okay!
stomach / stomachache (phát âm)
Oops!
Okay!
pitch (trong thể thao)
sân bóng đá
Oops!
Okay!
Đánh vần: JUMPS OVER THE LAZY DOG
Oops!
Okay!
though (phát âm)
Oops!
Okay!
help sb with st
giúp ai trong việc gì
Oops!
Okay!
centre / theatre (phát âm)
re hay "er" thì cũng phát âm như nhau
Oops!
Okay!
SS hơn & nhất của simple là?
simpler / the simplest
Oops!
Okay!
spaghetti (phát âm & trọng âm)
Trọng âm rơi vào thứ 2
Oops!
Okay!
washed all clothes (phát âm)
Nối âm 'washed' và 'all'
Oops!
Okay!
seashell (phát âm & nghĩa)
vỏ ốc/sò
Oops!
Okay!
Beijing
Bắc Kinh (thủ đô Trung Quốc)
Oops!
Okay!
Russia / Russian (phát âm)
ss là âm sờ nặng
Oops!
Okay!
swing (v) (nghĩa & V2+V3)
đung dưa (V2+V3: swung)
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies