Study

Vocabs - HTO2 (13.03.2025)

  •   0%
  •  0     0     0

  • square metre
    mét vuông
  • Wednesday (phát âm)
  • bill
    hóa đơn
  • you’re / we’re / they’re (phát âm)
    Đừng quên đệm âm cuối
  • toast (v) / toast (n) (nghĩa về đồ ăn)
    nướng bánh mì / bánh mì nướng
  • Số nhiều của foot là?
    feet
  • spelling / spellchecker
    chính tả / công cụ kiểm tra chính tả
  • factory (phát âm)
    2 âm tiết
  • imagine
    tưởng tượng
  • power (n) / power (v)
    năng lượng / truyền năng lượng
  • in/on/at? : ___ the laptop
    on
  • in/on/at? : ___ the party
    at
  • breathe (phát âm & nghĩa)
    thở
  • Bố mẹ luôn tự hào về tôi (dùng 'proud')
    My parents are always proud of me
  • miss (v) (2 nghĩa)
    nhớ / bỏ lỡ
  • Giới từ nào dùng với tháng?
    in
  • save (3 nghĩa)
    cứu / lưu / để dành (tiết kiệm)
  • this isn't a snake (phát âm)
    Nối âm 3 giữa 3 từ đầu
  • Tôi đang bọc quà sinh nhật cho bạn thân của tôi (dùng 'birthday')
    I'm wrapping a birthday present for my friend
  • Trọng âm các từ đuôi -eous rơi vào?
    Rơi vào trước nó
  • Bố đưa tôi đến trường mỗi sáng (dùng ‘take’)
    My dad takes me to school every morning
  • Tôi đã mua ít ớt (dùng ‘buy’)
    I bought some chillies
  • avocado (phát âm & nghĩa)
    quả bơ
  • Chúng tôi cố hết sức để vượt qua kỳ thi (dùng ‘try’)
    We're trying our best to pass the exam(s)
  • Trọng âm các từ đuôi -ity rơi vào?
    Thứ 3 từ dưới lên (tức trước -ity)
  • turn (in)to
    hóa thành, biến thành
  • name sb/st after sb/st
    đặt tên ai/cái gì theo ai/cái gì
  • shout
    la lên, to tiếng
  • Số nhiều của stomach là?
    stomachs (trường hợp đặc biệt)
  • break (n)
    quảng nghĩ (giữa 2 sự kiện)
  • difficult / difficulty (phát âm)
  • January (phát âm)
  • adventure
    cuộc phiêu lưu
  • paw
    bàn chân (của những con có móng vuốt)
  • alphabet (phát âm & nghĩa)
    bảng chữ cái
  • stomach / stomachache (phát âm)
  • pitch (trong thể thao)
    sân bóng đá
  • Đánh vần: JUMPS OVER THE LAZY DOG
  • though (phát âm)
  • help sb with st
    giúp ai trong việc gì
  • centre / theatre (phát âm)
    re hay "er" thì cũng phát âm như nhau
  • SS hơn & nhất của simple là?
    simpler / the simplest
  • spaghetti (phát âm & trọng âm)
    Trọng âm rơi vào thứ 2
  • washed all clothes (phát âm)
    Nối âm 'washed' và 'all'
  • seashell (phát âm & nghĩa)
    vỏ ốc/sò
  • Beijing
    Bắc Kinh (thủ đô Trung Quốc)
  • Russia / Russian (phát âm)
    ss là âm sờ nặng
  • swing (v) (nghĩa & V2+V3)
    đung dưa (V2+V3: swung)