Game Preview

Vocabs - HTO2 (13.03.2025)

  •  English    48     Unlisted
    Vocab check
  •   Study   Slideshow
  • Wednesday (phát âm)
  •  15
  • SS hơn & nhất của simple là?
    simpler / the simplest
  •  15
  • in/on/at? : ___ the laptop
    on
  •  15
  • factory (phát âm)
    2 âm tiết
  •  15
  • power (n) / power (v)
    năng lượng / truyền năng lượng
  •  15
  • avocado (phát âm & nghĩa)
    quả bơ
  •  15
  • Bố mẹ luôn tự hào về tôi (dùng 'proud')
    My parents are always proud of me
  •  15
  • you’re / we’re / they’re (phát âm)
    Đừng quên đệm âm cuối
  •  15
  • pitch (trong thể thao)
    sân bóng đá
  •  15
  • this isn't a snake (phát âm)
    Nối âm 3 giữa 3 từ đầu
  •  15
  • bill
    hóa đơn
  •  15
  • adventure
    cuộc phiêu lưu
  •  15
  • Đánh vần: JUMPS OVER THE LAZY DOG
  •  15
  • imagine
    tưởng tượng
  •  15
  • Tôi đang bọc quà sinh nhật cho bạn thân của tôi (dùng 'birthday')
    I'm wrapping a birthday present for my friend
  •  15
  • spaghetti (phát âm & trọng âm)
    Trọng âm rơi vào thứ 2
  •  15