Study

Listening

  •   0%
  •  0     0     0

  • touch screen /tʌtʃ skriːn/ (n.phr)
    màn hình cảm ứng
  • touch screen /tʌtʃ skriːn/ (n.phr)
    màn hình cảm ứng
  • disadvantage /ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒ/ (n)
    nhược/khuyết điểm
  • education /ˌedʒuˈkeɪʃn/ (n)
    nền giáo dục
  • fingertip /ˈfɪŋɡətɪp/ (n)
    đầu ngón tay
  • instruction /ɪnˈstrʌkʃn/ (n)
    hướng/chỉ dẫn
  • technology /tekˈnɒlədʒi/ (n)
    công nghệ
  • native /ˈneɪtɪv/ (adj)
    bản xứ
  • information /ˌɪnfəˈmeɪʃn/ (n)
    thông tin
  • portable /ˈpɔːtəbl/ (adj)
    xách tay
  • learning tool /ˈlɜːnɪŋ tuːl/ (phr.n)
    công cụ học tập
  • identify /aɪˈdentɪfaɪ/ (v)
    nhận dạng
  • digital /ˈdɪdʒɪtl/ (adj)
    kỹ thuật số
  • concentrate /ˈkɒnsntreɪt/ (v)
    tập trung
  • educate /ˈedʒukeɪt/ (v)
    giáo dục
  • device /dɪˈvaɪs/ (n)
    thiết bị
  • improve /ɪmˈpruːv/ (v)
    cải thiện/tiến
  • educational /ˌedʒuˈkeɪʃənl/ (adj)
    có tính/thuộc tính giáo dục
  • assignments /əˈsaɪnmənt/ (n)
    bài tập về nhà
  • access /ˈækses/ (v)
    truy cập
  • application /ˌæplɪˈkeɪʃn/ (n)
    ứng dụng
  • software /ˈsɒftweə(r)/ (n)
    phần mềm