Game Preview

Listening

  •  English    22     Public
    Listening
  •   Study   Slideshow
  • education /ˌedʒuˈkeɪʃn/ (n)
    nền giáo dục
  •  15
  • educational /ˌedʒuˈkeɪʃənl/ (adj)
    có tính/thuộc tính giáo dục
  •  15
  • access /ˈækses/ (v)
    truy cập
  •  15
  • application /ˌæplɪˈkeɪʃn/ (n)
    ứng dụng
  •  15
  • assignments /əˈsaɪnmənt/ (n)
    bài tập về nhà
  •  15
  • concentrate /ˈkɒnsntreɪt/ (v)
    tập trung
  •  15
  • device /dɪˈvaɪs/ (n)
    thiết bị
  •  15
  • digital /ˈdɪdʒɪtl/ (adj)
    kỹ thuật số
  •  15
  • disadvantage /ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒ/ (n)
    nhược/khuyết điểm
  •  15
  • educate /ˈedʒukeɪt/ (v)
    giáo dục
  •  15
  • fingertip /ˈfɪŋɡətɪp/ (n)
    đầu ngón tay
  •  15
  • identify /aɪˈdentɪfaɪ/ (v)
    nhận dạng
  •  15
  • improve /ɪmˈpruːv/ (v)
    cải thiện/tiến
  •  15
  • instruction /ɪnˈstrʌkʃn/ (n)
    hướng/chỉ dẫn
  •  15
  • information /ˌɪnfəˈmeɪʃn/ (n)
    thông tin
  •  15
  • learning tool /ˈlɜːnɪŋ tuːl/ (phr.n)
    công cụ học tập
  •  15