Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Grade9 Unit 1, 2, 3
0
%
0
0
0
Back
Restart
artisan (n) /ˌɑːtɪˈzæn/
thợ làm nghề thủ công
Oops!
Okay!
bustling (adj) /ˈbʌslɪŋ/
hối hả, nhộn nhịp, náo nhiệt
Oops!
Okay!
itchy (adj) /ˈɪtʃi/
ngứa, gây ngứa
Oops!
Okay!
downtown (n)/ˌdaʊnˈtaʊn/
khu trung tâm thành phố, thị trấn
Oops!
Okay!
congested (adj) /kənˈdʒestɪd/
tắc nghẽn (giao thông)
Oops!
Okay!
suburb (n) /ˈsʌbɜːb/
vùng ngoại ô
Oops!
Okay!
rush hour (n) /ˈrʌʃ aʊə/
giờ cao điểm
Oops!
Okay!
metro (n) /ˈmetrəʊ/
hệ thống tàu điện ngầm
Oops!
Okay!
community helper /kəˈmjuːnəti ˈhelpə/
người phục vụ cộng đồng
Oops!
Okay!
hygiene (n) /ˈhaɪdʒiːn/
vệ sinh, vấn đề vệ sinh
Oops!
Okay!
delay (v)/dɪˈleɪ/
(làm) chậm trễ, trì hoãn
Oops!
Okay!
process (v) /ˈprəʊses/
xử lí
Oops!
Okay!
look around /lʊk əˈraʊnd/
ngắm nghía xung quanh
Oops!
Okay!
hang out with /hæŋ aʊt wɪð/
đi chơi (cùng ai)
Oops!
Okay!
concrete jungle (n) /ˌkɒŋkriːt ˈdʒʌŋɡl/
rừng bê tông (dùng để miêu tả một khu vực có nhiều nhà cao tầng)
Oops!
Okay!
carry out /ˈkæri aʊt/
tiến hành (nghiên cứu nhiệm vụ)
Oops!
Okay!
delivery person /dɪˈlɪvəri ˈpɜːsn/
nhân viên giao hàng
Oops!
Okay!
sky train /skaɪ treɪn/
tàu điện trên không
Oops!
Okay!
get around /ɡet əˈraʊnd/
đi xung quanh (khu vực), di chuyển từ nơi này đến nơi khác
Oops!
Okay!
pass down /pɑːs daʊn/
truyền lại (thường dùng cả vật chất lẫn phi vật chất)
Oops!
Okay!
run out of /rʌn aʊt əv/
hết, cạn kiệt
Oops!
Okay!
To have a good relationship with somebody
Get on with
Oops!
Okay!
mental (adj)/ˈmentl/
(thuộc) tinh thần, (thuộc) trí tuệ, (thuộc) trí óc
Oops!
Okay!
tourist attraction/ˈtʊərɪst əˈtrækʃn/
điểm du lịch
Oops!
Okay!
electrician (n) /ɪˌlekˈtrɪʃn/
thợ điện
Oops!
Okay!
An area outside the centre of a city
Suburd
Oops!
Okay!
additional (adj) /əˈdɪʃənl/
thêm, thêm vào
Oops!
Okay!
fragrance (n) /ˈfreɪɡrəns/
hương thơm
Oops!
Okay!
fattening (adj)/ˈfætnɪŋ/
gây béo phì
Oops!
Okay!
accomplish (v) /əˈkʌmplɪʃ/
hoàn thành, đạt được (mục đích ...)
Oops!
Okay!
Oops!
Okay!
firefighter (n) /ˈfaɪəfaɪtə/
lính cứu hoả
Oops!
Okay!
assignment (n)/əˈsaɪnmənt/
nhiệm vụ, bài tập dành cho học sinh / sinh viên
Oops!
Okay!
physical (adj)/ˈfɪzɪkl/
(thuộc) cơ thể, (thuộc) thân thể
Oops!
Okay!
optimistic (adj)/ˌɒptɪˈmɪstɪk/
lạc quan
Oops!
Okay!
due date (n)/ˈdjuː deɪt/
hạn chót (ngày đến hạn để hoàn thành một việc gì đó)
Oops!
Okay!
The people living in a particular area
Community
Oops!
Okay!
garbage collector (n) /ˈɡɑːbɪdʒ kəlektə/
nhân viên dọn vệ sinh
Oops!
Okay!
function (n) /ˈfʌŋkʃn/
chức năng
Oops!
Okay!
minimise (v)/ˈmɪnɪmaɪz/
giảm đến mức tối thiểu
Oops!
Okay!
To make somebody remember or think about somebody or something
Remind somebody of
Oops!
Okay!
original (adj) /əˈrɪdʒənl/
nguyên bản
Oops!
Okay!
counsellor (n) /ˈkaʊnsələ/
cố vấn, người tư vấn
Oops!
Okay!
anxiety (n)/æŋˈzaɪəti/
nỗi lo, mối băn khoăn, sự lo lắng
Oops!
Okay!
deadline (n)/ˈdedlaɪn/
thời hạn cuối cùng, hạn cuối
Oops!
Okay!
pottery (n) /ˈpɒtəri/
đồ gốm
Oops!
Okay!
craft village /ˌkrɑːft ˈvɪlɪdʒ/
làng nghề thủ công
Oops!
Okay!
mood (n)/muːd/
tâm trạng
Oops!
Okay!
cut down on /kʌt daʊn ɒn/
cắt giảm
Oops!
Okay!
well-balanced (adj)/ˌwel ˈbælənst/
cân bằng, đúng mực
Oops!
Okay!
community (n) /kəˈmjuːnəti/
cộng đồng
Oops!
Okay!
construction site (n) /kənˈstrʌkʃn saɪt/
công trường xây dựng
Oops!
Okay!
pricey (adj) /ˈpraɪsi/
đắt đỏ
Oops!
Okay!
police officer (n) /pəˈliːs ɒfɪsə/
công an
Oops!
Okay!
public amenities /ˈpʌblɪk əˈmiːnətiz/
những tiện ích công cộng
Oops!
Okay!
handicraft (n) /ˈhændikrɑːft/
sản phẩm thủ công
Oops!
Okay!
preserve (v) /prɪˈzɜːv/
bảo tồn
Oops!
Okay!
leftover (n) /ˈleftəʊvə/
thức ăn thừa
Oops!
Okay!
underground (n) /ˌʌndəˈɡraʊnd/
(hệ thống) tàu điện ngầm
Oops!
Okay!
appropriately (adv)/əˈprəʊpriətli/
phù hợp, thích đáng
Oops!
Okay!
stressed out (adj)/strest aʊt/
căng thẳng
Oops!
Okay!
priority (n)/praɪˈɒrəti/
sự ưu tiên/trường hợp ưu tiên
Oops!
Okay!
The buildings, equipments, and services provided for a particular purpose
Facilities
Oops!
Okay!
get on with /ɡet ɒn wɪð/
có quan hệ tốt với
Oops!
Okay!
facilities (n plural) /fəˈsɪlətiz/
cơ sở vật chất
Oops!
Okay!
hand down/hænd daʊn/
truyền lại (thường dùng cho đồ vật/phán quyết pháp luật)
Oops!
Okay!
liveable (adj) /ˈlɪvəbl/
(nơi địa điểm) đáng sống
Oops!
Okay!
tram (n) /træm/
xe điện
Oops!
Okay!
Puts in, checks, and repairs electical wires and equipment
Electrician
Oops!
Okay!
come down with (v) /kʌm daʊn wɪð/
bị ốm (vì bệnh gì)
Oops!
Okay!
distraction (n)/dɪˈstrækʃn/
điều làm sao lãng
Oops!
Okay!
speciality (n) /ˌspeʃiˈæləti/
đặc sản
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies