Study

Grade9 Unit 1, 2, 3

  •   0%
  •  0     0     0

  • artisan (n) /ˌɑːtɪˈzæn/
    thợ làm nghề thủ công
  • bustling (adj) /ˈbʌslɪŋ/
    hối hả, nhộn nhịp, náo nhiệt
  • itchy (adj) /ˈɪtʃi/
    ngứa, gây ngứa
  • downtown (n)/ˌdaʊnˈtaʊn/
    khu trung tâm thành phố, thị trấn
  • congested (adj) /kənˈdʒestɪd/
    tắc nghẽn (giao thông)
  • suburb (n) /ˈsʌbɜːb/
    vùng ngoại ô
  • rush hour (n) /ˈrʌʃ aʊə/
    giờ cao điểm
  • metro (n) /ˈmetrəʊ/
    hệ thống tàu điện ngầm
  • community helper /kəˈmjuːnəti ˈhelpə/
    người phục vụ cộng đồng
  • hygiene (n) /ˈhaɪdʒiːn/
    vệ sinh, vấn đề vệ sinh
  • delay (v)/dɪˈleɪ/
    (làm) chậm trễ, trì hoãn
  • process (v) /ˈprəʊses/
    xử lí
  • look around /lʊk əˈraʊnd/
    ngắm nghía xung quanh
  • hang out with /hæŋ aʊt wɪð/
    đi chơi (cùng ai)
  • concrete jungle (n) /ˌkɒŋkriːt ˈdʒʌŋɡl/
    rừng bê tông (dùng để miêu tả một khu vực có nhiều nhà cao tầng)
  • carry out /ˈkæri aʊt/
    tiến hành (nghiên cứu nhiệm vụ)
  • delivery person /dɪˈlɪvəri ˈpɜːsn/
    nhân viên giao hàng
  • sky train /skaɪ treɪn/
    tàu điện trên không
  • get around /ɡet əˈraʊnd/
    đi xung quanh (khu vực), di chuyển từ nơi này đến nơi khác
  • pass down /pɑːs daʊn/
    truyền lại (thường dùng cả vật chất lẫn phi vật chất)
  • run out of /rʌn aʊt əv/
    hết, cạn kiệt
  • To have a good relationship with somebody
    Get on with
  • mental (adj)/ˈmentl/
    (thuộc) tinh thần, (thuộc) trí tuệ, (thuộc) trí óc
  • tourist attraction/ˈtʊərɪst əˈtrækʃn/
    điểm du lịch
  • electrician (n) /ɪˌlekˈtrɪʃn/
    thợ điện
  • An area outside the centre of a city
    Suburd
  • additional (adj) /əˈdɪʃənl/
    thêm, thêm vào
  • fragrance (n) /ˈfreɪɡrəns/
    hương thơm
  • fattening (adj)/ˈfætnɪŋ/
    gây béo phì
  • accomplish (v) /əˈkʌmplɪʃ/
    hoàn thành, đạt được (mục đích ...)
  • firefighter (n) /ˈfaɪəfaɪtə/
    lính cứu hoả
  • assignment (n)/əˈsaɪnmənt/
    nhiệm vụ, bài tập dành cho học sinh / sinh viên
  • physical (adj)/ˈfɪzɪkl/
    (thuộc) cơ thể, (thuộc) thân thể
  • optimistic (adj)/ˌɒptɪˈmɪstɪk/
    lạc quan
  • due date (n)/ˈdjuː deɪt/
    hạn chót (ngày đến hạn để hoàn thành một việc gì đó)
  • The people living in a particular area
    Community
  • garbage collector (n) /ˈɡɑːbɪdʒ kəlektə/
    nhân viên dọn vệ sinh
  • function (n) /ˈfʌŋkʃn/
    chức năng
  • minimise (v)/ˈmɪnɪmaɪz/
    giảm đến mức tối thiểu
  • To make somebody remember or think about somebody or something
    Remind somebody of
  • original (adj) /əˈrɪdʒənl/
    nguyên bản
  • counsellor (n) /ˈkaʊnsələ/
    cố vấn, người tư vấn
  • anxiety (n)/æŋˈzaɪəti/
    nỗi lo, mối băn khoăn, sự lo lắng
  • deadline (n)/ˈdedlaɪn/
    thời hạn cuối cùng, hạn cuối
  • pottery (n) /ˈpɒtəri/
    đồ gốm
  • craft village /ˌkrɑːft ˈvɪlɪdʒ/
    làng nghề thủ công
  • mood (n)/muːd/
    tâm trạng
  • cut down on /kʌt daʊn ɒn/
    cắt giảm
  • well-balanced (adj)/ˌwel ˈbælənst/
    cân bằng, đúng mực
  • community (n) /kəˈmjuːnəti/
    cộng đồng
  • construction site (n) /kənˈstrʌkʃn saɪt/
    công trường xây dựng
  • pricey (adj) /ˈpraɪsi/
    đắt đỏ
  • police officer (n) /pəˈliːs ɒfɪsə/
    công an
  • public amenities /ˈpʌblɪk əˈmiːnətiz/
    những tiện ích công cộng
  • handicraft (n) /ˈhændikrɑːft/
    sản phẩm thủ công
  • preserve (v) /prɪˈzɜːv/
    bảo tồn
  • leftover (n) /ˈleftəʊvə/
    thức ăn thừa
  • underground (n) /ˌʌndəˈɡraʊnd/
    (hệ thống) tàu điện ngầm
  • appropriately (adv)/əˈprəʊpriətli/
    phù hợp, thích đáng
  • stressed out (adj)/strest aʊt/
    căng thẳng
  • priority (n)/praɪˈɒrəti/
    sự ưu tiên/trường hợp ưu tiên
  • The buildings, equipments, and services provided for a particular purpose
    Facilities
  • get on with /ɡet ɒn wɪð/
    có quan hệ tốt với
  • facilities (n plural) /fəˈsɪlətiz/
    cơ sở vật chất
  • hand down/hænd daʊn/
    truyền lại (thường dùng cho đồ vật/phán quyết pháp luật)
  • liveable (adj) /ˈlɪvəbl/
    (nơi địa điểm) đáng sống
  • tram (n) /træm/
    xe điện
  • Puts in, checks, and repairs electical wires and equipment
    Electrician
  • come down with (v) /kʌm daʊn wɪð/
    bị ốm (vì bệnh gì)
  • distraction (n)/dɪˈstrækʃn/
    điều làm sao lãng
  • speciality (n) /ˌspeʃiˈæləti/
    đặc sản