Game Preview

Grade9 Unit 1, 2, 3

  •  Vietnamese    72     Public
    Local Community, City Life, Healthy Living for teen
  •   Study   Slideshow
  • artisan (n) /ˌɑːtɪˈzæn/
    thợ làm nghề thủ công
  •  15
  • community (n) /kəˈmjuːnəti/
    cộng đồng
  •  15
  • community helper /kəˈmjuːnəti ˈhelpə/
    người phục vụ cộng đồng
  •  15
  • craft village /ˌkrɑːft ˈvɪlɪdʒ/
    làng nghề thủ công
  •  15
  • cut down on /kʌt daʊn ɒn/
    cắt giảm
  •  15
  • delivery person /dɪˈlɪvəri ˈpɜːsn/
    nhân viên giao hàng
  •  15
  • electrician (n) /ɪˌlekˈtrɪʃn/
    thợ điện
  •  15
  • facilities (n plural) /fəˈsɪlətiz/
    cơ sở vật chất
  •  15
  • firefighter (n) /ˈfaɪəfaɪtə/
    lính cứu hoả
  •  15
  • fragrance (n) /ˈfreɪɡrəns/
    hương thơm
  •  15
  • function (n) /ˈfʌŋkʃn/
    chức năng
  •  15
  • garbage collector (n) /ˈɡɑːbɪdʒ kəlektə/
    nhân viên dọn vệ sinh
  •  15
  • get on with /ɡet ɒn wɪð/
    có quan hệ tốt với
  •  15
  • hand down/hænd daʊn/
    truyền lại (thường dùng cho đồ vật/phán quyết pháp luật)
  •  15
  • handicraft (n) /ˈhændikrɑːft/
    sản phẩm thủ công
  •  15
  • look around /lʊk əˈraʊnd/
    ngắm nghía xung quanh
  •  15