Study

Fun For Movers-Unit 7

  •   0%
  •  0     0     0

  • trời mưa
    raining/ rainy
  • ban công
    balcony
  • mặt trăng
    moon
  • chung cư
    flat/ apartment
  • thư viện
    library
  • nghịch ngợm
    naughty
  • trời tuyết
    snowy
  • ngôi sao
    star
  • ồn ào =/= yên tĩnh
    loud =/= quiet
  • địa chỉ nhà
    address
  • bận rộn
    busy
  • trời có mây
    cloudy
  • Con gái (của ba mẹ)
    daughter
  • già =/= trẻ
    old =/= young
  • bông hoa
    flower
  • ông bà
    grandparent
  • trời có gió
    windy
  • bầu trời
    sky
  • tuyệt vời
    fantastic
  • sàn nhà
    floor
  • Trời nắng
    Sunny
  • xinh xắn
    pretty
  • ngốc nghếch =/= thông minh
    silly =/= clever
  • con trai (của ba mẹ)
    son
  • cầu thang
  • gấp đôi
    double
  • thảm
    mat
  • thời tiết
    weather