Game Preview

Fun For Movers-Unit 7

  •  English    28     Public
    Vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • Trời nắng
    Sunny
  •  15
  • trời có gió
    windy
  •  15
  • trời mưa
    raining/ rainy
  •  15
  • trời có mây
    cloudy
  •  15
  • trời tuyết
    snowy
  •  15
  • thời tiết
    weather
  •  15
  • mặt trăng
    moon
  •  15
  • bầu trời
    sky
  •  15
  • tuyệt vời
    fantastic
  •  15
  • thư viện
    library
  •  15
  • ngôi sao
    star
  •  15
  • gấp đôi
    double
  •  15
  • Con gái (của ba mẹ)
    daughter
  •  15
  • con trai (của ba mẹ)
    son
  •  15
  • ông bà
    grandparent
  •  15
  • bận rộn
    busy
  •  15