Study

Grade 6 - Unit 9

  •   0%
  •  0     0     0

  • (n) chợ nổi
    floating market
  • (n) (đại từ) sở hữu
    possesive (pronouns)
  • (n) mũ bảo hiểm
    helmet
  • (adj) đông đúc
    crowded
  • (n) vỏ sò
    shell
  • (n) bưu thiếp
    postcard
  • (adj) (tình từ) sở hữu
    possessive (adjectives)
  • (adj) sẵn sàng giúp đỡ
    helpful
  • (v) thuê
    rent
  • (n) Cung điện Hoàng gia
    Royal Palace
  • (n) địa điểm, công trình thu hút du khách
    landmark
  • architect
    kiến trúc
  • award
    phần thưởng
  • (n) bờ (sông)
    (river) bank
  • Asia
    Châu Á
  • (n) bản đồ thành phố
    (city) map
  • capital
    thủ đô
  • (n) cung điện
    palace