Game Preview

Grade 6 - Unit 9

  •  English    18     Public
    Cities of the world
  •   Study   Slideshow
  • (n) bờ (sông)
    (river) bank
  •  15
  • (adj) đông đúc
    crowded
  •  15
  • (n) chợ nổi
    floating market
  •  15
  • (adj) sẵn sàng giúp đỡ
    helpful
  •  15
  • (n) mũ bảo hiểm
    helmet
  •  15
  • (n) địa điểm, công trình thu hút du khách
    landmark
  •  15
  • (n) bản đồ thành phố
    (city) map
  •  15
  • (n) cung điện
    palace
  •  15
  • (adj) (tình từ) sở hữu
    possessive (adjectives)
  •  15
  • (n) (đại từ) sở hữu
    possesive (pronouns)
  •  15
  • (n) bưu thiếp
    postcard
  •  15
  • (v) thuê
    rent
  •  15
  • (n) Cung điện Hoàng gia
    Royal Palace
  •  15
  • (n) vỏ sò
    shell
  •  15
  • capital
    thủ đô
  •  15
  • award
    phần thưởng
  •  15