Study

GRADE 6_REVIEW 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • thứ hai
    secondly
  • đầu tiên
    firstly
  • bắt đầu
    begin ~ start
  • (v) cho biết, cung cấp thông tin
    inform
  • kỹ năng xã hội
    social skills
  • (v) ảnh hưởng
    influence
  • cuộc thi
    competition
  • (n) sự phát triển
    development
  • (adj) riêng tư
    private
  • (Adj) đúng, chính xác
    correct
  • (v) phát triển
    develop
  • (v) thông báo
    announce
  • theo ý kiến của tôi
    in my opinion
  • diễn viên hài
    comedian
  • phóng viên
    reporter
  • (Adj) không chính xác
    incorrect
  • (n) thông báo
    announcement
  • (v) tiêu, dùng, xài
    spend
  • (adj) có hại
    harmful
  • kết thúc
    end - finish
  • sự kiện
    event
  • tóm lại, kết lại
    in conclusion ~ in short
  • (adj) công cộng
    public
  • tin tức
    news
  • (v) giải trí
    entertain
  • (v) chủ trì
    host
  • diễn viên
    actor
  • kiến thức
    knowledge
  • người thắng cuộc
    winner
  • bên cạnh đó
    besides
  • (n) thông tin
    information