Game Preview

GRADE 6_REVIEW 1

  •  English    31     Public
    vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • người thắng cuộc
    winner
  •  15
  • cuộc thi
    competition
  •  15
  • (v) chủ trì
    host
  •  15
  • sự kiện
    event
  •  15
  • diễn viên
    actor
  •  15
  • diễn viên hài
    comedian
  •  15
  • phóng viên
    reporter
  •  15
  • (v) thông báo
    announce
  •  15
  • (n) thông báo
    announcement
  •  15
  • theo ý kiến của tôi
    in my opinion
  •  15
  • đầu tiên
    firstly
  •  15
  • thứ hai
    secondly
  •  15
  • bên cạnh đó
    besides
  •  15
  • tóm lại, kết lại
    in conclusion ~ in short
  •  15
  • (adj) có hại
    harmful
  •  15
  • (v) ảnh hưởng
    influence
  •  15