Study

Cam 15 Test 1.1

  •   0%
  •  0     0     0

  • rule
    sự cai trị
  • nation
    quốc gia
  • ingredient
    nguyên liệu
  • distribution
    phân phối
  • preserve
    bảo quản/ bảo tồn
  • ripe
    chín
  • commercial
    thương mại
  • lime
    đá vôi
  • avoid
    tránh
  • effective
    hiệu quả
  • latter
    cái sau
  • valuable
    giá trị
  • invaders
    người xâm lược
  • tsunami
    sóng thần
  • founded
    thành lập
  • contagious
    lây lan
  • seed
    hạt
  • obstacle
    chướng ngại
  • coast
    bờ biển
  • island
    đảo
  • soil
    đất
  • obtain
    có được
  • authority
    quyền hạn/ chính quyền
  • policy
    chính sách
  • precious
    quý giá
  • plantation
    đồn điền
  • exclusive
    duy nhất
  • original
    ban đầu
  • bell-shaped
    hình chuông
  • Portuguese
    người Bồ Đào Nha
  • Dutch= Netherlands
    Hà Lan
  • merchant
    người thương buôn
  • commodity
    hàng hóa
  • settlement
    thỏa thuận
  • monopoly
    độc quyền
  • guard
    trông chừng
  • seedling
    cây con
  • trade
    thương mại
  • smuggle
    buôn lậu
  • Africa
    châu Phi
  • thrive
    phát triển
  • restrict
    giới hạn
  • swift
    nhanh
  • soar
    tăng vọt
  • willing
    sẵn sàng
  • exploit
    khai thác
  • corporation
    tập đoàn
  • by force
    bằng vũ lực
  • desperate
    vô vọng
  • two halves
    hai nửa
  • secret
    bí mật
  • severely punished
    bị phạt nặng
  • distant
    xa
  • evergreen
    thường xanh
  • medicine
    thuốc
  • former
    cái trước
  • foreign
    nước ngoài
  • cuisine
    ẩm thực
  • pear-shaped
    hình quả lê
  • fleet
    đội tàu
  • exact location
    vị trí chính
  • known as
    gọi là
  • private
    tư nhân
  • spice
    gia vị
  • oval leaves
    lá hình bầu dục
  • thick branch
    nhánh dày
  • market
    thị trường
  • importer
    người nhập khẩu
  • destroy
    phá hủy
  • presence
    sự có mặt
  • export
    xuất khẩu
  • cure
    cách chữa
  • short supply
    nguồn cung khan hiếm
  • concentrate
    tập trung
  • tiny
    nhỏ xíu
  • army
    đội quân
  • investment
    sự đầu tư
  • plague
    bệnh dịch
  • flavor
    hương vị
  • highly prized
    đánh giá cao
  • volcanic eruption
    sự phun trào núi lửa
  • safety
    sự an toàn
  • dominance
    sự thống trị/ lấn át
  • cultivate
    trồng
  • insist on
    khăng khăng đòi
  • expense
    chi phí
  • reveal
    tiết lộ
  • return
    quay lại
  • Spain
    Tây Ban Nha