Game Preview

Cam 15 Test 1.1

  •  English    89     Public
    s
  •   Study   Slideshow
  • spice
    gia vị
  •  15
  • valuable
    giá trị
  •  15
  • evergreen
    thường xanh
  •  15
  • island
    đảo
  •  15
  • thick branch
    nhánh dày
  •  15
  • oval leaves
    lá hình bầu dục
  •  15
  • bell-shaped
    hình chuông
  •  15
  • pear-shaped
    hình quả lê
  •  15
  • ripe
    chín
  •  15
  • two halves
    hai nửa
  •  15
  • seed
    hạt
  •  15
  • former
    cái trước
  •  15
  • latter
    cái sau
  •  15
  • highly prized
    đánh giá cao
  •  15
  • ingredient
    nguyên liệu
  •  15
  • cuisine
    ẩm thực
  •  15