Study

PART 2 English Test Prep

  •   0%
  •  0     0     0

  • weekly newsletter
    /ˈwiː.kli/ /ˈnuːzˌlet̬.ɚ/ bản tin hàng tuần
  • appointment (n)
    /əˈpɔɪntmənt/ cuộc hẹn
  • get the flowers
    /ɡɛt/ /ðə/ /ˈflaʊərz/ lấy hoa
  • cafeteria (n.)
    /ˌkæfəˈtɪriə/ Quán ăn tự phục vụ
  • available (adj)
    /əˈveɪ.lə.bəl/ có sẵn để dùng
  • rent an apartment
    /rɛnt/ /ən/ /əˈpɑːrt.mənt/ thuê một căn hộ
  • be seated
    /bi/ /ˈsiː.t̬ɪd/ ngồi
  • stop by
    /stɑːp/ /baɪ/ghé qua
  • picture frame
    /ˈpɪkʧər/ /freɪm/ khung tranh
  • get a copy
    /ɡɛt/ /ə/ /ˈkɑː.pi/ lấy một bản sao
  • press release
    /prɛs/ /rɪˈliːs/ thông cáo báo chí
  • medical records
    /ˈmed.ɪ.kəl/ /ˈrek.ɚdz/ Hồ sơ bệnh án
  • Send the catalog
    /sɛnd/ /ðə/ /ˈkætəlɔɡ/ Gửi danh mục
  • be repaired
    /bi/ /rɪˈpɛrd/ được sửa chữa
  • community center
    /kəmˈjunəti/ /ˈsɛntər/ Trung tâm cộng đồng
  • job fair
    /ʤɑb/ /fer/ hội chợ việc làm
  • staying in town
    /ˈsteɪɪŋ/ /ɪn/ /taʊn/ ở trong thị trấn
  • client (n)
    /ˈklaɪənt/ khách hàng
  • taking place
    /ˈteɪkɪŋ/ /pleɪs/ diễn ra