Game Preview

PART 2 English Test Prep

  •  English    19     Public
    Part 2 English Test Prep
  •   Study   Slideshow
  • Send the catalog
    /sɛnd/ /ðə/ /ˈkætəlɔɡ/ Gửi danh mục
  •  10
  • medical records
    /ˈmed.ɪ.kəl/ /ˈrek.ɚdz/ Hồ sơ bệnh án
  •  10
  • appointment (n)
    /əˈpɔɪntmənt/ cuộc hẹn
  •  10
  • be repaired
    /bi/ /rɪˈpɛrd/ được sửa chữa
  •  10
  • stop by
    /stɑːp/ /baɪ/ghé qua
  •  10
  • press release
    /prɛs/ /rɪˈliːs/ thông cáo báo chí
  •  10
  • available (adj)
    /əˈveɪ.lə.bəl/ có sẵn để dùng
  •  10
  • community center
    /kəmˈjunəti/ /ˈsɛntər/ Trung tâm cộng đồng
  •  10
  • be seated
    /bi/ /ˈsiː.t̬ɪd/ ngồi
  •  10
  • weekly newsletter
    /ˈwiː.kli/ /ˈnuːzˌlet̬.ɚ/ bản tin hàng tuần
  •  15
  • get a copy
    /ɡɛt/ /ə/ /ˈkɑː.pi/ lấy một bản sao
  •  10
  • staying in town
    /ˈsteɪɪŋ/ /ɪn/ /taʊn/ ở trong thị trấn
  •  10
  • client (n)
    /ˈklaɪənt/ khách hàng
  •  10
  • rent an apartment
    /rɛnt/ /ən/ /əˈpɑːrt.mənt/ thuê một căn hộ
  •  10
  • picture frame
    /ˈpɪkʧər/ /freɪm/ khung tranh
  •  15
  • taking place
    /ˈteɪkɪŋ/ /pleɪs/ diễn ra
  •  10