Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Unit 7: television
0
%
0
0
0
Back
Restart
(n) điều khiển (ti vi) từ xa
remote control
Oops!
Okay!
chương trình truyền hình thực tế
reality show
Oops!
Okay!
TV schedule
lịch phát sóng
Oops!
Okay!
chương trình trò chuyện
talk show
Oops!
Okay!
(n) nhân vật
character
Oops!
Okay!
(n) chương trình
programme
Oops!
Okay!
documentary
phim tài liệu
Oops!
Okay!
action film
phim hành động
Oops!
Okay!
Oops!
Okay!
(n) phim truyện
film
Oops!
Okay!
viewer
khán giả xem truyền hình
Oops!
Okay!
weather forecast
chương trình dự báo thời tiết
Oops!
Okay!
broadcast (v)
phát sóng
Oops!
Okay!
(n) người thông báo tin thời tiết trên đài, tv
MC
Oops!
Okay!
the news
thời sự
Oops!
Okay!
(adj) hài hước
funny
Oops!
Okay!
comedy
hài kịch
Oops!
Okay!
(n) sự kiện
event
Oops!
Okay!
(n) người xem (ti vi)
viewer
Oops!
Okay!
entertain (v)
giải trí
Oops!
Okay!
(n) hài kịch, phim hài
comedy
Oops!
Okay!
animation
phim hoạt hình 3D
Oops!
Okay!
chương trình thế giới động vật
animals programme
Oops!
Okay!
romantic film
phim lãng mạn
Oops!
Okay!
(n) người đọc bản tin trèn đài, truyền hình
newsreader
Oops!
Okay!
(n) phim tài liệu
documentary
Oops!
Okay!
chương trình nấu ăn
cookery programme
Oops!
Okay!
soap opera
phim truyền hình dài tập
Oops!
Okay!
(n) người dẫn chương trình
MC
Oops!
Okay!
cartoon
phim hoạt hình 2D
Oops!
Okay!
weatherman
người dự báo thời tiết
Oops!
Okay!
(n) phim hoạt hình
cartoon
Oops!
Okay!
chương trình giáo dục
educational programme
Oops!
Okay!
horror film
phim kinh dị
Oops!
Okay!
chương trình trò chuyện
talk show
Oops!
Okay!
MC
master of ceremony ( người dẫn chương trình )
Oops!
Okay!
(n) chương trình trò chơi, buổi truyền hình giải trí
game show
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies