Game Preview

Unit 7: television

  •  English    37     Public
    Television
  •   Study   Slideshow
  • (n) phim hoạt hình
    cartoon
  •  15
  • (n) chương trình trò chơi, buổi truyền hình giải trí
    game show
  •  15
  • (n) phim truyện
    film
  •  15
  • (n) hài kịch, phim hài
    comedy
  •  15
  • (n) người đọc bản tin trèn đài, truyền hình
    newsreader
  •  15
  • (n) người thông báo tin thời tiết trên đài, tv
    MC
  •  15
  • (n) nhân vật
    character
  •  15
  • (n) phim tài liệu
    documentary
  •  15
  • (n) sự kiện
    event
  •  15
  • (adj) hài hước
    funny
  •  15
  • (n) người dẫn chương trình
    MC
  •  15
  • (n) chương trình
    programme
  •  15
  • (n) điều khiển (ti vi) từ xa
    remote control
  •  15
  • (n) người xem (ti vi)
    viewer
  •  15
  • chương trình trò chuyện
    talk show
  •  15
  • chương trình truyền hình thực tế
    reality show
  •  15