Study

UNIT 6: COMMUNICATION AND CLIL

  •   0%
  •  0     0     0

  • professional (a)
    chuyên nghiệp
  • competition (n)
    cuộc thi
  • medical knowledge
    kiến thức y khoa
  • mental (a)
    (thuộc) tinh thần, tâm thần
  • surgeon (n)
    bác sĩ phẫu thuật
  • inequality (n)
    bất bình đẳng
  • physical (a)
    (thuộc) thể chất
  • establishment (n)
    thành lập
  • absolutely (adv)
    tuyệt đối
  • shop assistant (n)
    nhân viên, người bán hàng
  • gold medal (n)
    huy chương vàng
  • championship (n)
    quán quân
  • significantly (adv)
    đáng kể
  • international football match
    trận đấu bóng đá quốc tế
  • right (n)
    quyền lợi
  • gender equality (n)
    bình đẳng giới
  • strength (n)
    sức mạnh
  • shop assistant (n)
    nhân viên, người bán hàng
  • worldwide (a)
    trên toàn thế giới
  • official match
    trận đấu chính thức