Game Preview

UNIT 6: COMMUNICATION AND CLIL

  •  English    20     Public
    Đinh Thanh Tú 10A0
  •   Study   Slideshow
  • gender equality (n)
    bình đẳng giới
  •  15
  • surgeon (n)
    bác sĩ phẫu thuật
  •  15
  • shop assistant (n)
    nhân viên, người bán hàng
  •  15
  • physical (a)
    (thuộc) thể chất
  •  15
  • mental (a)
    (thuộc) tinh thần, tâm thần
  •  15
  • worldwide (a)
    trên toàn thế giới
  •  15
  • international football match
    trận đấu bóng đá quốc tế
  •  15
  • gold medal (n)
    huy chương vàng
  •  15
  • championship (n)
    quán quân
  •  15
  • competition (n)
    cuộc thi
  •  15
  • medical knowledge
    kiến thức y khoa
  •  15
  • inequality (n)
    bất bình đẳng
  •  15
  • strength (n)
    sức mạnh
  •  15
  • shop assistant (n)
    nhân viên, người bán hàng
  •  15
  • right (n)
    quyền lợi
  •  15
  • establishment (n)
    thành lập
  •  15