Study

Cam 15 Test 1.1

  •   0%
  •  0     0     0

  • architecture
    kiến trúc
  • unpredictable
    khó đoán
  • complexity
    sự phức tạp
  • suffer from
    gánh chịu
  • solely
    duy nhất
  • detach
    tách rời
  • reverse
    đảo lại
  • transform
    biến đổi
  • pedestrian
    người đi bộ
  • mobility
    khả năng di chuyển
  • emphasis
    nhấn mạnh
  • community
    cộng đồng
  • intimate
    gần gũi
  • implication
    ý nghĩa
  • instant
    ngay lập tức
  • method
    phương pháp
  • psychological
    tâm lý
  • flow
    dòng/ chảy
  • simulate
    giả lập (tạo môi trường như thật)
  • experiment
    thử nghiệm
  • ignore
    phớt lờ
  • quantitative
    định lượng
  • operate
    vận hành
  • stimulate
    kích thích
  • encourage
    khuyến khích
  • sociologist
    nhà xã hội học
  • predictable
    dễ đoán
  • common
    thường thấy (=popular)
  • aim
    mục tiêu
  • aid
    hỗ trợ (=support
    help)
  • objective
    mục tiêu/ khách quan
  • progress
    tiến độ/ tiến bộ
  • essential
    cần thiết
  • appealing
    hấp dẫn
  • influential
    có tầm ảnh hưởng
  • limitation
    giới hạn
  • unexpected
    không lường trước/ bất ngờ
  • world view
    thế giới quan
  • damage
    tổn hại
  • account for
    chiếm/ giải thích cho
  • separation
    sự chia tách
  • pedestrian
    người đi bộ
  • giant
    vast)
    khổng lồ (=huge
  • smooth
    trơn tru/ trôi chảy
  • current
    hiện tại
  • assumption
    giả định/ phỏng đoán
  • radical
    triệt để
  • emotion
    cảm xúc
  • vehicles
    phương tiện xe cộ
  • attempt
    cố gắng/ thử (=try= strive)
  • practice
    phương thức/ cách làm
  • reality
    thực tế
  • solution
    giải pháp
  • media
    truyền thông
  • waste
    uổng phí/ chất thải
  • drawback
    bất lợi
  • store
    lưu trữ
  • specific
    cụ thể (= particular)
  • function
    chức năng
  • climate
    khí hậu
  • aesthetic
    thẩm mỹ (=sense of beauty)
  • invest
    đầu tư
  • movement
    sự chuyển động/ phong trào
  • sustainable
    bền vững
  • form
    hình thức
  • disruption
    sự gián đoạn
  • faith
    niềm tin (=confidence
    trust)
  • condition
    điều kiện
  • tackle
    giải quyết
  • contrast
    tương phản
  • tower
    tòa tháp
  • typical
    điển hình
  • pattern
    xu hướng/ hoa văn
  • remove
    loại bỏ
  • gain
    có được
  • process
    quá trình/ xử lý
  • choreography
    biên đạo múa
  • guard
    bảo vệ/ canh gác
  • urban
    đô thị
  • prevalent
    phổ biến
  • unforeseen
    không lường trước (=unexpected)
  • site
    địa điểm
  • expertise
    chuyên môn
  • rail
    đường ray/ tay vịn
  • tool
    công cụ
  • predict
    dự đoán
  • barrier
    rào cản
  • prioritise
    ưu tiên
  • simplify
    đơn giản hóa
  • entirely
    hoàn toàn (=purely)
  • conceive
    suy nghĩ/ thai nghén
  • grid
    lưới
  • fundamental
    cơ bản/ nền tảng
  • measure
    đo lường/ biện pháp
  • obvious
    rõ ràng
  • enjoyable
    vui vẻ
  • blueprint
    bản thiết kế
  • expected
    lường trước/ không bất ngờ
  • abstract
    trừu tượrng
  • shape
    định hình/ hình dáng
  • estimate
    ước tính
  • take into account
    cân nhắc (=take into consideration)
  • translate into
    chuyển thành (=turn into)
  • medieval
    trung cổ
  • air conditioning
    điều hòa không khí
  • intend
    dự định (=plan)
  • efficiency
    hiệu quả
  • counter-intuitive
    trái với suy nghĩ thường
  • improvise
    ứng biến (xử lý ngay lúc đó không tập dợt trước)
  • approach
    cách tiếp cận
  • propose
    đề xuất
  • divide
    chia
  • adapt
    thích ứng
  • familiar
    quen thuộc
  • engineer
    kỹ sư
  • scale
    cân/ quy mô
  • imagine (v)
    tưởng tượng