Game Preview

Cam 15 Test 1.1

  •  English    117     Public
    d
  •   Study   Slideshow
  • urban
    đô thị
  •  15
  • sustainable
    bền vững
  •  15
  • estimate
    ước tính
  •  15
  • account for
    chiếm/ giải thích cho
  •  15
  • vehicles
    phương tiện xe cộ
  •  15
  • essential
    cần thiết
  •  15
  • mobility
    khả năng di chuyển
  •  15
  • assumption
    giả định/ phỏng đoán
  •  15
  • emphasis
    nhấn mạnh
  •  15
  • solely
    duy nhất
  •  15
  • efficiency
    hiệu quả
  •  15
  • quantitative
    định lượng
  •  15
  • radical
    triệt để
  •  15
  • enjoyable
    vui vẻ
  •  15
  • damage
    tổn hại
  •  15
  • choreography
    biên đạo múa
  •  15