Study

Reading Voab: Cam 15 Test 2.1 Urban engineers an ...

  •   0%
  •  0     0     0

  • barrier
    rào cản
  • appear
    xuất hiện/ có vẻ
  • solution
    giải pháp
  • form
    hình thức
  • climate
    khí hậu
  • breathe
    thở
  • transform
    biến đổi
  • modern
    hiện đại
  • typical
    điển hình
  • site
    địa điểm
  • damage
    tổn hại
  • imagine
    tưởng tượng
  • tools
    công cụ
  • simulate
    giả lập
  • community
    cộng đồng
  • industry
    ngành công nghiệp
  • propose
    đề xuất
  • currently
    hiện tại
  • aim
    mục tiêu (n)/ nhắm đến (v)
  • measures
    biện pháp
  • purpose
    mục đích
  • suffer from
    gánh chịu
  • condition
    điều kiện
  • cost
    chi phí
  • obvious
    hiển nhiên/ dễ thấy
  • media
    truyền thông
  • consumption
    lượng tiêu thụ
  • value
    giá trị (n)/ coi trọng (v)
  • model
    mẫu
  • lower
    hạ thấp
  • account for
    chiếm/ giải thích cho
  • feedback
    góp ý
  • task
    nhiệm vụ (n)/ giao nhiệm vụ (v)
  • attempt
    nỗ lực/ cố gắng
  • screen
    màn hình
  • world views
    thế giới quan
  • predictable
    dễ đoán
  • affect
    ảnh hưởng
  • place
    đặt (v)
  • observe
    quan sát
  • quantitative
    định lượng
  • tackle
    giải quyết
  • technology
    công nghệ
  • essential
    quan trọng
  • gain
    đạt được
  • medieval
    trung cổ
  • entirely
    hoàn toàn
  • giant
    khổng lồ
  • radical
    thay đổi triệt để
  • arise
    nảy sinh
  • prioritise
    ưu tiên
  • influence
    ảnh hưởng
  • approach
    cách tiếp cận
  • safety
    sự an toàn
  • efficiency
    hiệu quả
  • dangerous
    nguy hiểm
  • opportunity
    cơ hội
  • illustrate
    minh họa
  • psychological
    tâm lý
  • drawback
    bất lợi
  • limitation
    hạn chế
  • fail
    thất bại/ không
  • specific
    cụ thể
  • flow
    dòng chảy (n)/ chảy (v)
  • ignore
    phớt lờ/ bỏ qua
  • take into account
    cân nhắc
  • instant
    ngay lập tức
  • intend
    dự định
  • blueprint
    bản thiết kế
  • detach
    tách rời
  • construction
    việc xây dựng
  • mobility
    sự di động/ di chuyển
  • air conditioning
    máy điều hòa không khí
  • shape
    hình dạng (n)/ định hình (v)
  • function
    chức năng
  • experiment
    thí nghiệm
  • protective
    bảo vệ
  • outcome
    kết quả
  • faith
    niềm tin
  • emotional
    cảm xúc
  • area
    khu vực/ lĩnh vực
  • emphasis
    sự nhấn mạnh
  • waste
    chất thải
  • movement
    chuyển động/ phong trào
  • architecture
    kiến trúc
  • unforeseen
    không lường trước được
  • crossing points
    điểm băng qua đường
  • reverse
    đảo ngược
  • sociologist
    nhà xã hội học
  • personal
    cá nhân
  • disruption
    sự gián đoạn
  • transportation
    vận tải
  • technique
    kỹ thuật
  • pedestrian
    người đi bộ
  • vehicles
    xe cộ
  • urban planning
    quy hoạch đô thị
  • necessary
    cần thiết
  • method
    phương pháp
  • complexity
    sự phức tạp
  • aid
    giúp đỡ
  • discuss
    thảo luận
  • intimate
    gần gũi
  • reality
    thực tế
  • perhaps
    có lẽ
  • operate
    vận hành
  • environmental impact
    tác động môi trường
  • separation
    sự chia tách
  • practice
    luyện tập/ phương thức
  • unexpected results
    kết quả bất ngờ
  • smooth
    trôi chảy
  • space
    không gian
  • consider
    cân nhắc/ xem xét
  • slow down the progress
    làm chậm lại tiến độ
  • downtown
    khu trung tâm
  • according to
    theo như
  • translate into reality
    chuyển thành thực tế
  • road
    đường
  • certain
    nhất định
  • familiar
    quen thuộc
  • process
    quá trình
  • patterns
    hoa văn/ xu hướng
  • assumption
    phỏng đoán/ giả định
  • counter-intuitive
    trái với những suy nghĩ thông thường
  • seem
    có vẻ
  • simplify
    đơn giản hóa
  • remove
    loại bỏ
  • scale
    quy mô
  • fundamental
    cơ bản/ nền tảng
  • divide
    chia ra
  • implication
    ý nghĩa
  • rails
    thanh vịn
  • objective
    mục tiêu (n)/ khách quan (adj)
  • enjoyable
    vui vẻ
  • stimulate
    kích thích
  • contrast
    đối lập
  • solely
    duy nhất
  • controllable
    có thể kiểm soát
  • tower
    tòa tháp
  • store
    trữ/ chứa
  • adapt
    thích ứng
  • body
    cơ thể/ cơ quan
  • introduce
    giới thiệu
  • conceive
    nghĩ ra
  • introduction
    sự giới thiệu/ thêm mới
  • encourage
    khuyến khích
  • aesthetic
    thẩm mỹ
  • materials
    vật liệu/ tài liệu
  • appealing
    thu hút
  • expertise
    chuyên môn
  • create
    tạo ra
  • grid
    lưới
  • choreographers
    biên đạo múa
  • invest
    đầu tư
  • prevalent
    phổ biến
  • physical and mental
    thể chất và tinh thần
  • improvise
    ứng biến
  • access
    tiếp cận
  • describe
    miêu tả
  • common
    thường thấy
  • traffic
    giao thông
  • estimate
    ước tính