Game Preview

Reading Voab: Cam 15 Test 2.1 Urban engineers an ...

  •  English    161     Public
    d
  •   Study   Slideshow
  • transportation
    vận tải
  •  15
  • estimate
    ước tính
  •  15
  • account for
    chiếm/ giải thích cho
  •  15
  • consumption
    lượng tiêu thụ
  •  15
  • lower
    hạ thấp
  •  15
  • vehicles
    xe cộ
  •  15
  • essential
    quan trọng
  •  15
  • environmental impact
    tác động môi trường
  •  15
  • mobility
    sự di động/ di chuyển
  •  15
  • affect
    ảnh hưởng
  •  15
  • physical and mental
    thể chất và tinh thần
  •  15
  • access
    tiếp cận
  •  15
  • breathe
    thở
  •  15
  • task
    nhiệm vụ (n)/ giao nhiệm vụ (v)
  •  15
  • industry
    ngành công nghiệp
  •  15
  • assumption
    phỏng đoán/ giả định
  •  15