Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
chơi nhóm 2
0
%
0
0
0
Back
Restart
Hàn Quốc , Mỹ (是那個國家?)
韓國,美國
Oops!
Okay!
cảm ơn (是什麼意思?)
謝謝
Oops!
Okay!
màu vàng , màu xanh lá (是什麼意思?
黃色,綠色
Oops!
Okay!
越南語教師節是哪一天?
20/11(11月20日)
Oops!
Okay!
Em chào cô ạ ! (是什麼意思?)
老師您好!
Oops!
Okay!
越南語有幾個聲調?
6個(平聲,銳聲,玄聲,問聲,跌聲,重聲)
Oops!
Okay!
幸運數字(小餅乾)
con số may mắn
Oops!
Okay!
請用越南語回答問題:bạn là người nước nào?
mình (tôi)là người _____
Oops!
Okay!
越南字母總共有幾個?
29個
Oops!
Okay!
藍色的鞋子(越南語怎麼說?)
đôi giày màu xanh dương
Oops!
Okay!
Bạn là người nước nào? Mình là người Việt Nam (翻譯)
你是那國人?我是越南人。
Oops!
Okay!
我35 歲。(翻譯成越南語)
tôi(mình)35 tuổi.
Oops!
Okay!
Mình là người Đài Loan.(是什麼意思?)
我是台灣人。
Oops!
Okay!
黑色,紅色,紫色 (越南語怎麼說?)
màu đen, màu đỏ, màu tím
Oops!
Okay!
điện thoại , áo , quần (是什麼意思?)
手機,衣服,褲子
Oops!
Okay!
對不起 (越南語怎麼說?)
xin lỗi
Oops!
Okay!
bút bi, áo (是什麼意思?)
原子筆,衣服
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies