Game Preview

chơi nhóm 2

  •  Vietnamese    17     Public
    từ vựng
  •   Study   Slideshow
  • Em chào cô ạ ! (是什麼意思?)
    老師您好!
  •  10
  • 對不起 (越南語怎麼說?)
    xin lỗi
  •  15
  • cảm ơn (是什麼意思?)
    謝謝
  •  5
  • 黑色,紅色,紫色 (越南語怎麼說?)
    màu đen, màu đỏ, màu tím
  •  15
  • Hàn Quốc , Mỹ (是那個國家?)
    韓國,美國
  •  20
  • bút bi, áo (是什麼意思?)
    原子筆,衣服
  •  10
  • 藍色的鞋子(越南語怎麼說?)
    đôi giày màu xanh dương
  •  25
  • 我35 歲。(翻譯成越南語)
    tôi(mình)35 tuổi.
  •  15
  • Mình là người Đài Loan.(是什麼意思?)
    我是台灣人。
  •  15
  • Bạn là người nước nào? Mình là người Việt Nam (翻譯)
    你是那國人?我是越南人。
  •  20
  • màu vàng , màu xanh lá (是什麼意思?
    黃色,綠色
  •  10
  • 幸運數字(小餅乾)
    con số may mắn
  •  5
  • điện thoại , áo , quần (是什麼意思?)
    手機,衣服,褲子
  •  15
  • 請用越南語回答問題:bạn là người nước nào?
    mình (tôi)là người _____
  •  20
  • 越南語有幾個聲調?
    6個(平聲,銳聲,玄聲,問聲,跌聲,重聲)
  •  15
  • 越南語教師節是哪一天?
    20/11(11月20日)
  •  15