Study

OCCUPATIONS AND PLACES

  •   0%
  •  0     0     0

  • vũ công
    dancer
  • y tá
    nurse
  • bệnh viện
    hospital
  • nhà hàng
    restaurant
  • trường học
    school
  • nữ diễn viên
    actress
  • bồi bàn
    waiter
  • cảnh sát cứu hỏa
    firefighter
  • rạp chiếu phim
    cinema
  • ca sĩ
    singer
  • bác sĩ thú ý
    vet
  • bác sĩ
    doctor
  • cảnh sát
    police officer
  • hiệu bánh
    bakery
  • đồn cảnh sát
    police station
  • nông dân
    farmer
  • giáo viên
    teacher
  • thợ làm bánh
    baker
  • đầu bếp
    chef
  • nha sĩ
    dentist
  • trạm cứu hỏa
    fire station
  • clown
    chú hề
  • diễn viên
    actor
  • nhà máy
    factory
  • farm
    nông trại
  • học sinh
    student
  • rạp xiếc
    circus
  • nhà hát
    theater