Game Preview

OCCUPATIONS AND PLACES

  •  English    28     Public
    jobs
  •   Study   Slideshow
  • giáo viên
    teacher
  •  15
  • học sinh
    student
  •  15
  • cảnh sát
    police officer
  •  15
  • y tá
    nurse
  •  15
  • bác sĩ
    doctor
  •  15
  • bác sĩ thú ý
    vet
  •  15
  • nha sĩ
    dentist
  •  15
  • bồi bàn
    waiter
  •  15
  • cảnh sát cứu hỏa
    firefighter
  •  15
  • nông dân
    farmer
  •  15
  • ca sĩ
    singer
  •  15
  • vũ công
    dancer
  •  15
  • diễn viên
    actor
  •  15
  • nữ diễn viên
    actress
  •  15
  • đầu bếp
    chef
  •  15
  • clown
    chú hề
  •  15