Study

B1+ HISTORY (IPA)

  •   0%
  •  0     0     0

  • /ˌɛkskəˈveɪʃən/ - sự khai quật
    excavation
  • /ˈsɪtɪzən/ - công dân
    citizen
  • /fiːld/ - lĩnh vực học
    field
  • /ˌhaɪərəˈɡlɪfɪks/ - chữ tượng hình (hệ thống chữ viết Ai Cập cổ)
    hieroglyphics
  • /ˈnætʃərəl ˈhɪstəri/ - lịch sử tự nhiên
    natural history
  • /ədˈmɪʃən/ - quyền vào cửa, sự tiếp nhận
    admission
  • /ˌɑːkiˈɒlədʒi/ - khảo cổ học
    archaeology
  • /kəmˈpʌlsəri/ - bắt buộc
    compulsory
  • /ˈɒnˌɡəʊɪŋ/ - đang diễn ra, tiếp diễn
    ongoing
  • /əˈtɒmɪk ˈɛnərdʒi/ - năng lượng nguyên tử
    atomic energy
  • /ˈɑːtɪfækt/ - đồ tạo tác cổ (trong viện bảo tàng)
    artefact
  • /tjuˈɪʃən/ - việc giảng dạy, học phí
    tuition
  • /ˌɛksɪˈbɪʃən/ - buổi triển lãm
    exhibition
  • /ˈfɒsəlz/ - hóa thạch
    fossils
  • /ˌɪnəˈveɪʃən/ - sự cải tiến, đổi mới
    innovation
  • /ˌɑːkiˈɒlədʒɪst/ - nhà khảo cổ học
    archaeologist
  • /ˈməʊtɪveɪt/ - động viên, thúc đẩy
    motivate
  • /rɪˈmeɪnz/ - hài cốt, di hài
    remains
  • /ˌiːkəˈnɒmɪk/ or /ˌɛkəˈnɒmɪk/ - thuộc về kinh tế, thương mại
    economic
  • /ɪɡˈzɪbɪt/ - vật trưng bày (được trưng bày công khai)
    exhibit