Game Preview

B1+ HISTORY (IPA)

  •  English    20     Public
    IPA & Vietnamese meanings
  •   Study   Slideshow
  • /ˌhaɪərəˈɡlɪfɪks/ - chữ tượng hình (hệ thống chữ viết Ai Cập cổ)
    hieroglyphics
  •  15
  • /ˌɑːkiˈɒlədʒɪst/ - nhà khảo cổ học
    archaeologist
  •  15
  • /rɪˈmeɪnz/ - hài cốt, di hài
    remains
  •  15
  • /ˌɛkskəˈveɪʃən/ - sự khai quật
    excavation
  •  15
  • /ˈɑːtɪfækt/ - đồ tạo tác cổ (trong viện bảo tàng)
    artefact
  •  15
  • /ɪɡˈzɪbɪt/ - vật trưng bày (được trưng bày công khai)
    exhibit
  •  15
  • /ˌɛksɪˈbɪʃən/ - buổi triển lãm
    exhibition
  •  15
  • /ˌɑːkiˈɒlədʒi/ - khảo cổ học
    archaeology
  •  15
  • /fiːld/ - lĩnh vực học
    field
  •  15
  • /ˈnætʃərəl ˈhɪstəri/ - lịch sử tự nhiên
    natural history
  •  15
  • /ˈfɒsəlz/ - hóa thạch
    fossils
  •  15
  • /ədˈmɪʃən/ - quyền vào cửa, sự tiếp nhận
    admission
  •  15
  • /ˌɪnəˈveɪʃən/ - sự cải tiến, đổi mới
    innovation
  •  15
  • /əˈtɒmɪk ˈɛnərdʒi/ - năng lượng nguyên tử
    atomic energy
  •  15
  • /ˈməʊtɪveɪt/ - động viên, thúc đẩy
    motivate
  •  15
  • /ˈsɪtɪzən/ - công dân
    citizen
  •  15