Study

action verb (từ chỉ hành động)

  •   0%
  •  0     0     0

  • make
    làm
  • write
    viết
  • take
    cầm
  • help
    giúp đỡ
  • ride
    đi
  • buy
    mua
  • close
    đóng
  • play
    chơi
  • open
    mở
  • live
    sống
  • speak
    nói
  • give
    đưa cho
  • call
    gọi
  • read
    đọc
  • teach
    dạy