Game Preview

action verb (từ chỉ hành động)

  •  English    15     Public
    từ chỉ hành động
  •   Study   Slideshow
  • write
    viết
  •  15
  • speak
    nói
  •  15
  • read
    đọc
  •  15
  • buy
    mua
  •  15
  • make
    làm
  •  15
  • give
    đưa cho
  •  15
  • take
    cầm
  •  15
  • help
    giúp đỡ
  •  15
  • open
    mở
  •  15
  • close
    đóng
  •  15
  • live
    sống
  •  15
  • teach
    dạy
  •  15
  • play
    chơi
  •  15
  • ride
    đi
  •  15
  • call
    gọi
  •  15