Study

UNIT 3: MUSIC (VOCA) GRADE 10

  •   0%
  •  0     0     0

  • musical instrument
    nhạc cụ
  • upload
    tải lên
  • perform
    trình diễn
  • drum
    cái trống
  • judge
    giám khảo
  • talented
    Có tài năng
  • artist
    người nghệ sĩ
  • famous
    nổi tiếng
  • award
    giải thưởng
  • trumpet
    kèn trumpet
  • teenager
    Thanh thiếu niên
  • social media
    mạng xã hội
  • competition
    cuộc thi