Game Preview

UNIT 3: MUSIC (VOCA) GRADE 10

  •  English    13     Public
    VOCA
  •   Study   Slideshow
  • artist
    người nghệ sĩ
  •  15
  • award
    giải thưởng
  •  15
  • competition
    cuộc thi
  •  15
  • drum
    cái trống
  •  15
  • famous
    nổi tiếng
  •  15
  • judge
    giám khảo
  •  15
  • musical instrument
    nhạc cụ
  •  15
  • perform
    trình diễn
  •  15
  • social media
    mạng xã hội
  •  15
  • talented
    Có tài năng
  •  15
  • trumpet
    kèn trumpet
  •  15
  • upload
    tải lên
  •  15
  • teenager
    Thanh thiếu niên
  •  15