Study

ENGLISH 8 - UNIT 3 - TEENAGERS

  •   0%
  •  0     0     0

  • /strest/
    Stressed adj /strest/ bị căng thẳng
  • /ˌjuːzə ˈfrendli/
    User-friendly adj /ˌjuːzə ˈfrendli/ Thân thiện với người dùng, dễ dùng
  • /ˈfɔːrəm/
    Forum n /ˈfɔːrəm/ Diễn đàn
  • /braʊz/
    Browse v /braʊz/ Đọc lướt, tìm (trên mạng)
  • ˈbʊliɪŋ/
    Bullying n ˈbʊliɪŋ/ Sự bắt nạt
  • /ˌekspekˈteɪʃn/
    Expectation n /ˌekspekˈteɪʃn/ Sự mong chờ, kỳ vọng
  • /dɪˈskʌs/
    Discuss v /dɪˈskʌs/ Thảo luận
  • /əˈkaʊnt/
    Account n /əˈkaʊnt/ Tài khoản
  • /vəˈraɪ.ə.ti/
    variety n /vəˈraɪ.ə.ti/ Sự đa dạng, nhiều
  • /ɪnˈdʒɔɪəbl/
    Enjoyable adj /ɪnˈdʒɔɪəbl/ Thú vị
  • /kəˈnekt/
    Connect v /kəˈnekt/ Kết nối
  • /ˈpreʃər/
    Pressure n /ˈpreʃər/ Áp lực
  • /'websaɪ/
    Website n /'websaɪ/ Trang mạng
  • /steɪ kɑːm/
    Stay calm v /steɪ kɑːm/ Giữ bình tĩnh
  • /ˌʌpˈləʊd/
    /ˌʌpˈləʊd/
  • /ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃn/
    Notification n /ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃn/ Sự thông báo
  • /prəˈvaɪd/
    provide v /prəˈvaɪd/ Cung cấp
  • /stresfl/
    Stressful adj /stresfl/ Căng thẳng, áp lực
  • /ˈkɒnsntreɪt/
    Concentrate v /ˈkɒnsntreɪt/ Tập trung vào
  • /lɒɡ/
    Log (onto) v /lɒɡ/ Đãng nhập
  • ˈbʊli/
    Bully v ˈbʊli/ Bắt nạt
  • /pəʊst/
    Post v, n /pəʊst/ Đăng, bài đăng
  • /ˈskuːlwɜːrk/
    Schoolwork n /ˈskuːlwɜːrk/ Bài trên lớp
  • /ˌmɪdˈtɜːm/
    Midterm adj /ˌmɪdˈtɜːm/ Giữa kỳ