Game Preview

ENGLISH 8 - UNIT 3 - TEENAGERS

  •  English    24     Public
    Vocabulary pronunciation
  •   Study   Slideshow
  • /ˈfɔːrəm/
    Forum n /ˈfɔːrəm/ Diễn đàn
  •  15
  • /ˌmɪdˈtɜːm/
    Midterm adj /ˌmɪdˈtɜːm/ Giữa kỳ
  •  15
  • /stresfl/
    Stressful adj /stresfl/ Căng thẳng, áp lực
  •  15
  • /strest/
    Stressed adj /strest/ bị căng thẳng
  •  15
  • /ˈpreʃər/
    Pressure n /ˈpreʃər/ Áp lực
  •  20
  • /dɪˈskʌs/
    Discuss v /dɪˈskʌs/ Thảo luận
  •  15
  • /ˌjuːzə ˈfrendli/
    User-friendly adj /ˌjuːzə ˈfrendli/ Thân thiện với người dùng, dễ dùng
  •  25
  • /ɪnˈdʒɔɪəbl/
    Enjoyable adj /ɪnˈdʒɔɪəbl/ Thú vị
  •  15
  • /steɪ kɑːm/
    Stay calm v /steɪ kɑːm/ Giữ bình tĩnh
  •  20
  • /prəˈvaɪd/
    provide v /prəˈvaɪd/ Cung cấp
  •  25
  • /vəˈraɪ.ə.ti/
    variety n /vəˈraɪ.ə.ti/ Sự đa dạng, nhiều
  •  25
  • /ˈskuːlwɜːrk/
    Schoolwork n /ˈskuːlwɜːrk/ Bài trên lớp
  •  25
  • /ˌʌpˈləʊd/
    /ˌʌpˈləʊd/
  •  15
  • /braʊz/
    Browse v /braʊz/ Đọc lướt, tìm (trên mạng)
  •  15
  • /lɒɡ/
    Log (onto) v /lɒɡ/ Đãng nhập
  •  15
  • /kəˈnekt/
    Connect v /kəˈnekt/ Kết nối
  •  20