Study

UK campaigners call for tobacco windfall tax and ...

  •   0%
  •  0     0     0

  • Polluter pays levy /pəˈluːtə peɪz ˈlɛvi/
    phí người gây ô nhiễm phải trả
  • Regulates the prices /ˈrɛgjʊleɪts ðə ˈpraɪsɪz/
    điều chỉnh giá cả
  • Preventable illness /prɪˈvɛntəbl ˈɪlnəs/
    bệnh có thể ngăn ngừa
  • Windfall /ˈwɪndfɔːl/
    thu nhập bất ngờ
  • Capping the price /ˈkæpɪŋ ðə praɪs/
    giới hạn giá
  • Expansion /ɪkˈspænʃən/
    sự mở rộng
  • Grant /ɡrɑːnt/
    trợ cấp
  • Prevent /prɪˈvɛnt/
    ngăn chặn
  • Windfall tax /ˈwɪndfɔːl tæks/
    thuế lợi nhuận bất ngờ
  • Lethal /ˈliːθl/
    gây chết người
  • Campaigners /kæmˈpeɪnərz/
    những người vận động
  • Health and social care /hɛlθ ænd ˈsəʊʃəl keə/
    chăm sóc y tế và xã hộiProfits /ˈprɒfɪts/
    lợi nhuận
  • Devastate /ˈdɛvəsteɪt/
    tàn phá
  • Cigarette /ˌsɪɡəˈrɛt/
    thuốc lá
  • Corporation tax surcharge /ˌkɔːpəˈreɪʃən tæks ˈsɜːʧɑːʤ/
    phụ thuế thu nhập doanh nghiệp
  • Eradicate /ɪˈrædɪkeɪt/
    xóa bỏ
  • Financial double whammy /ˈfaɪnænʃəl ˈdʌbəl ˈwæmi/
    gánh nặng tài chính kép
  • Shift to preventing illness /ʃɪft tuː prɪˈvɛntɪŋ ˈɪlnəs/
    chuyển hướng sang phòng ngừa bệnh tật
  • Surcharge /ˈsɜːʧɑːrʤ/
    phụ thu
  • Coordinated a letter /kəʊˈɔːdɪneɪtɪd ə ˈlɛtə/
    phối hợp gửi thư
  • Campaign /kæmˈpeɪn/
    chiến dịch
  • Expansion of services /ɪkˈspænʃən ɒv ˈsɜːvɪsɪz/
    mở rộng dịch vụ
  • Monopoly-like pricing power /məˈnɒpəli-laɪk ˈpraɪsɪŋ ˈpaʊə/
    quyền định giá độc quyền
  • Preventable /prɪˈvɛntəbl/
    có thể ngăn ngừa
  • Obligation /ˌɒblɪˈɡeɪʃən/
    nghĩa vụ
  • Obscene profits /əbˈsiːn ˈprɒfɪts/
    lợi nhuận khổng lồ
  • Statutory levy /ˈstætjʊtəri ˈlɛvi/
    khoản thu theo luật định
  • Recurring annual levy /rɪˈkɜːrɪŋ ˈænjuəl ˈlɛvi/
    khoản thu hàng năm định kỳ
  • Tactics /ˈtæktɪks/
    chiến thuật
  • Prevention of illness /prɪˈvɛnʃən ɒv ˈɪlnəs/
    phòng ngừa bệnh tật
  • Urgent /ˈɜːrdʒənt/
    khẩn cấp
  • Expansion /ɪkˈspænʃən/
    sự mở rộng
  • Lethal trade /ˈliːθəl treɪd/
    ngành kinh doanh chết người
  • Obscene /əbˈsiːn/
    ghê tởm
  • Substantial /səbˈstænʧəl/
    đáng kể
  • Legislate /ˈlɛdʒɪsleɪt/
    lập pháp
  • Revenue /ˈrɛvɪnjuː/
    doanh thu
  • Monopoly /məˈnɒpəli/
    độc quyền
  • Health charities /hɛlθ ˈʧærɪtiz/
    tổ chức từ thiện y tế
  • Public health grant /ˈpʌblɪk hɛlθ grɑːnt/
    trợ cấp y tế công cộng
  • Taxpayer /ˈtækspɛɪər/
    người đóng thuế
  • Double whammy of financial penalties /ˈdʌbəl ˈwæmi ɒv faɪˈnænʃəl ˈpɛnəltɪz/
    đòn trừng phạt kép tài chính
  • Fiscal events /ˈfɪskəl ɪˈvɛnts/
    sự kiện tài khóa
  • Public health experts /ˈpʌblɪk hɛlθ ˈɛkspɜːts/
    chuyên gia y tế công cộng
  • Life-enhancing products /laɪf-ɪnˈhɑːnsɪŋ ˈprɒdʌkts/
    sản phẩm cải thiện cuộc sống
  • Surgeon /ˈsɜːrdʒən/
    bác sĩ phẫu thuật
  • Cancer /ˈkænsər/
    ung thư
  • Eradicate smoking /ɪˈrædɪkeɪt ˈsməʊkɪŋ/
    xóa bỏ việc hút thuốc
  • Permanent levy /ˈpɜːmənənt ˈlɛvi/
    khoản thu cố định