Game Preview

UK campaigners call for tobacco windfall tax and ...

  •  English    49     Public
    Newspaper IELTS
  •   Study   Slideshow
  • Financial double whammy /ˈfaɪnænʃəl ˈdʌbəl ˈwæmi/
    gánh nặng tài chính kép
  •  15
  • Windfall tax /ˈwɪndfɔːl tæks/
    thuế lợi nhuận bất ngờ
  •  15
  • Eradicate smoking /ɪˈrædɪkeɪt ˈsməʊkɪŋ/
    xóa bỏ việc hút thuốc
  •  15
  • Preventable illness /prɪˈvɛntəbl ˈɪlnəs/
    bệnh có thể ngăn ngừa
  •  15
  • Obscene profits /əbˈsiːn ˈprɒfɪts/
    lợi nhuận khổng lồ
  •  15
  • Corporation tax surcharge /ˌkɔːpəˈreɪʃən tæks ˈsɜːʧɑːʤ/
    phụ thuế thu nhập doanh nghiệp
  •  15
  • Expansion of services /ɪkˈspænʃən ɒv ˈsɜːvɪsɪz/
    mở rộng dịch vụ
  •  15
  • Permanent levy /ˈpɜːmənənt ˈlɛvi/
    khoản thu cố định
  •  15
  • Recurring annual levy /rɪˈkɜːrɪŋ ˈænjuəl ˈlɛvi/
    khoản thu hàng năm định kỳ
  •  15
  • Public health experts /ˈpʌblɪk hɛlθ ˈɛkspɜːts/
    chuyên gia y tế công cộng
  •  15
  • Polluter pays levy /pəˈluːtə peɪz ˈlɛvi/
    phí người gây ô nhiễm phải trả
  •  15
  • Capping the price /ˈkæpɪŋ ðə praɪs/
    giới hạn giá
  •  15
  • Health charities /hɛlθ ˈʧærɪtiz/
    tổ chức từ thiện y tế
  •  15
  • Lethal trade /ˈliːθəl treɪd/
    ngành kinh doanh chết người
  •  15
  • Double whammy of financial penalties /ˈdʌbəl ˈwæmi ɒv faɪˈnænʃəl ˈpɛnəltɪz/
    đòn trừng phạt kép tài chính
  •  15
  • Coordinated a letter /kəʊˈɔːdɪneɪtɪd ə ˈlɛtə/
    phối hợp gửi thư
  •  15