Study

vocabulary

  •   0%
  •  0     0     0

  • Ba mẹ
    Parents / Father and Mother
  • học sinh
    Student / Pupil
  • đắt tiền
    Expensive / Costly
  • Những con cá heo
    Dolphins
  • Mái tóc mới
    New hair
  • ồn ào
    Noisy
  • xe hơi màu đỏ
    red car
  • bữa sáng
    Breakfast