Game Preview

vocabulary

  •  English    8     Public
    list word
  •   Study   Slideshow
  • xe hơi màu đỏ
    red car
  •  5
  • Những con cá heo
    Dolphins
  •  15
  • đắt tiền
    Expensive / Costly
  •  20
  • học sinh
    Student / Pupil
  •  25
  • Mái tóc mới
    New hair
  •  10
  • ồn ào
    Noisy
  •  15
  • bữa sáng
    Breakfast
  •  15
  • Ba mẹ
    Parents / Father and Mother
  •  5