Study

RE-Foundation - The history of Pizza

  •   0%
  •  0     0     0

  • Footnote /ˈfʊtnəʊt/
    Vietnamese: Chú thích dưới trang - Definition: Chú thích cho các từ vựng khó hơn hoặc cung cấp thêm thông tin.
  • Herbs /hɜːbz/
    Vietnamese: Thảo mộc - Definition: Bất kỳ loại cây nào có lá, hạt hoặc hoa dùng để tạo hương vị, làm thực phẩm, thuốc hoặc nước hoa.
  • Again and again /əˈɡɛn ənd əˈɡɛn/
    Vietnamese: Lặp đi lặp lại - Definition: Nhiều lần, liên tục.
  • Illustration /ˌɪləˈstreɪʃən/
    Vietnamese: Minh họa - Definition: Thông tin được hiển thị bằng hình ảnh.
  • Spiciest /ˈspaɪsiɪst/
    Vietnamese: Cay nhất - Definition: Có vị cay nhất.
  • Barely /ˈbeəli/
    Vietnamese: Hầu như không - Definition: Chỉ vừa đủ, gần như không xảy ra.
  • Notice /ˈnəʊtɪs/
    Vietnamese: Nhận ra - Definition: Sự chú ý hoặc quan sát.
  • Stay healthy /steɪ ˈhɛlθi/
    Vietnamese: Duy trì sức khỏe - Definition: Giữ gìn sức khỏe, không bị bệnh.
  • Map /mæp/
    Vietnamese: Bản đồ - Definition: Cho biết vị trí của một địa điểm trên thế giới.
  • Various /ˈvɛːriəs/
    Vietnamese: Đa dạng, nhiều loại - Definition: Nhiều loại khác nhau.
  • Topping /ˈtɒpɪŋ/
    Vietnamese: Phủ lên, đồ trang trí món ăn - Definition: Thực phẩm như kem hoặc phô mai được phủ lên các món ăn khác để trang trí hoặc thêm hương vị.
  • Basic /ˈbeɪsɪk/
    Vietnamese: Cơ bản - Definition: Đơn giản và không phức tạp
    cơ bản.
  • Globe /ɡləʊb/
    Vietnamese: Quả địa cầu - Definition: Trái đất hoặc một vật thể hình cầu.
  • Poor /pʊər/
    Vietnamese: Nghèo - Definition: Có ít tiền và/hoặc ít tài sản.
  • Chili pepper /ˈʧɪli ˈpɛpər/
    Vietnamese: Ớt cay - Definition: Loại ớt đỏ có vị rất cay.
  • Subheading /ˈsʌbhɛdɪŋ/
    Vietnamese: Tiêu đề phụ - Definition: Tiêu đề trên các đoạn văn cho biết nội dung của đoạn văn đó.
  • Contain /kənˈteɪn/
    Vietnamese: Chứa - Definition: Bao gồm hoặc có chứa bên trong.
  • History /ˈhɪstəri/
    Vietnamese: Lịch sử - Definition: Việc nghiên cứu các sự kiện trong quá khứ, đặc biệt là trong các sự kiện của con người.
  • Measure /ˈmɛʒər/
    Vietnamese: Đo lường - Definition: Xác định kích thước hoặc lượng chính xác của một thứ gì đó.
  • Plate /pleɪt/
    Vietnamese: Đĩa - Definition: Một đĩa phẳng, thường là hình tròn với mép hơi nhô lên dùng để ăn hoặc phục vụ thức ăn.
  • Painful /ˈpeɪnfl/
    Vietnamese: Đau đớn - Definition: Cảm thấy hoặc gây ra đau.
  • Few /fjuː/
    Vietnamese: Một vài - Definition: Một số hoặc một lượng nhỏ của một thứ gì đó.
  • Spices /spaɪsɪz/
    Vietnamese: Gia vị - Definition: Các loại sản phẩm thực vật thơm dùng để làm gia vị hoặc tạo hương vị cho thực phẩm.
  • Munch on /mʌntʃ ɒn/
    Vietnamese: Ăn nhai nhóp nhép - Definition: Ăn một cách đều đặn và có âm thanh, như ăn thứ gì đó giòn.
  • Century /ˈsɛnʧəri/
    Vietnamese: Thế kỷ - Definition: Khoảng thời gian 100 năm.
  • Safe /seɪf/
    Vietnamese: An toàn - Definition: Không có nguy hiểm hoặc có khả năng bị tổn hại.
  • Ingredients /ɪnˈɡriːdiənts/
    Vietnamese: Nguyên liệu - Definition: Thực phẩm được sử dụng cùng với các thực phẩm khác để chuẩn bị một món ăn cụ thể.
  • Billion /ˈbɪljən/
    Vietnamese: Tỷ - Definition: 1.000.000.000.
  • Slice /slaɪs/
    Vietnamese: Lát cắt - Definition: Một miếng mỏng, rộng của thực phẩm, như bánh mì, thịt hoặc bánh, được cắt từ một phần lớn hơn.
  • Caption /ˈkæpʃən/
    Vietnamese: Chú thích - Definition: Cung cấp tiêu đề hoặc giải thích cho một hình ảnh minh họa.
  • Flour /flaʊər/
    Vietnamese: Bột mì - Definition: Bột được tạo ra bằng cách xay ngũ cốc, thường là lúa mì, và dùng để làm bánh mì, bánh ngọt.
  • Text /tɛkst/
    Vietnamese: Văn bản - Definition: Phần chính của đoạn văn chứa các thông tin quan trọng nhất.
  • Tasty /ˈteɪsti/
    Vietnamese: Ngon - Definition: Thơm ngon, hấp dẫn.
  • Experience /ɪkˈspɪəriəns/
    Vietnamese: Kinh nghiệm - Definition: Kiến thức hoặc kỹ năng thu được từ việc làm một điều gì đó.
  • Keep fit /kiːp fɪt/
    Vietnamese: Giữ dáng - Definition: Duy trì sức khỏe và hình thể tốt.
  • Dough /dəʊ/
    Vietnamese: Bột nhào - Definition: Hỗn hợp của bột khô, chất lỏng và men, sau đó được nhào và nướng thành bánh.
  • Flat /flæt/
    Vietnamese: Phẳng - Definition: Mịn và phẳng, không có phần cong hoặc lõm.
  • Tradition /trəˈdɪʃən/
    Vietnamese: Truyền thống - Definition: Một niềm tin, nguyên tắc, hoặc cách hành động mà một xã hội hoặc nhóm người đã tuân theo trong một thời gian dài.
  • Mix /mɪks/
    Vietnamese: Trộn, pha trộn - Definition: Kết hợp nhiều thứ lại với nhau.