Vietnamese: Kinh nghiệm - Definition: Kiến thức hoặc kỹ năng thu được từ việc làm một điều gì đó.
Keep fit /kiːp fɪt/
Vietnamese: Giữ dáng - Definition: Duy trì sức khỏe và hình thể tốt.
Dough /dəʊ/
Vietnamese: Bột nhào - Definition: Hỗn hợp của bột khô, chất lỏng và men, sau đó được nhào và nướng thành bánh.
Flat /flæt/
Vietnamese: Phẳng - Definition: Mịn và phẳng, không có phần cong hoặc lõm.
Tradition /trəˈdɪʃən/
Vietnamese: Truyền thống - Definition: Một niềm tin, nguyên tắc, hoặc cách hành động mà một xã hội hoặc nhóm người đã tuân theo trong một thời gian dài.
Mix /mɪks/
Vietnamese: Trộn, pha trộn - Definition: Kết hợp nhiều thứ lại với nhau.
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.