Game Preview

RE-Foundation - The history of Pizza

  •  English    39     Public
    Words related to A1 in the History of Pizza
  •   Study   Slideshow
  • Spiciest /ˈspaɪsiɪst/
    Vietnamese: Cay nhất - Definition: Có vị cay nhất.
  •  15
  • Spices /spaɪsɪz/
    Vietnamese: Gia vị - Definition: Các loại sản phẩm thực vật thơm dùng để làm gia vị hoặc tạo hương vị cho thực phẩm.
  •  15
  • Topping /ˈtɒpɪŋ/
    Vietnamese: Phủ lên, đồ trang trí món ăn - Definition: Thực phẩm như kem hoặc phô mai được phủ lên các món ăn khác để trang trí hoặc thêm hương vị.
  •  15
  • Dough /dəʊ/
    Vietnamese: Bột nhào - Definition: Hỗn hợp của bột khô, chất lỏng và men, sau đó được nhào và nướng thành bánh.
  •  15
  • Flour /flaʊər/
    Vietnamese: Bột mì - Definition: Bột được tạo ra bằng cách xay ngũ cốc, thường là lúa mì, và dùng để làm bánh mì, bánh ngọt.
  •  15
  • Mix /mɪks/
    Vietnamese: Trộn, pha trộn - Definition: Kết hợp nhiều thứ lại với nhau.
  •  15
  • Ingredients /ɪnˈɡriːdiənts/
    Vietnamese: Nguyên liệu - Definition: Thực phẩm được sử dụng cùng với các thực phẩm khác để chuẩn bị một món ăn cụ thể.
  •  15
  • Plate /pleɪt/
    Vietnamese: Đĩa - Definition: Một đĩa phẳng, thường là hình tròn với mép hơi nhô lên dùng để ăn hoặc phục vụ thức ăn.
  •  15
  • Various /ˈvɛːriəs/
    Vietnamese: Đa dạng, nhiều loại - Definition: Nhiều loại khác nhau.
  •  15
  • Herbs /hɜːbz/
    Vietnamese: Thảo mộc - Definition: Bất kỳ loại cây nào có lá, hạt hoặc hoa dùng để tạo hương vị, làm thực phẩm, thuốc hoặc nước hoa.
  •  15
  • Basic /ˈbeɪsɪk/
    Vietnamese: Cơ bản - Definition: Đơn giản và không phức tạp
    cơ bản.
  •  15
  • Few /fjuː/
    Vietnamese: Một vài - Definition: Một số hoặc một lượng nhỏ của một thứ gì đó.
  •  15
  • Safe /seɪf/
    Vietnamese: An toàn - Definition: Không có nguy hiểm hoặc có khả năng bị tổn hại.
  •  15
  • Tasty /ˈteɪsti/
    Vietnamese: Ngon - Definition: Thơm ngon, hấp dẫn.
  •  15
  • Flat /flæt/
    Vietnamese: Phẳng - Definition: Mịn và phẳng, không có phần cong hoặc lõm.
  •  15
  • Poor /pʊər/
    Vietnamese: Nghèo - Definition: Có ít tiền và/hoặc ít tài sản.
  •  15