Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Game Preview
RE-Foundation - The history of Pizza
Game Code: 2579264
English
39
Public
Words related to A1 in the History of Pizza
Play
Study
Slideshow
Share
Ms Hai BIEN ENGLISH
73
Share RE-Foundation - The history of Pizza
Class PIN
Use Class PIN to share Baamboozle+ games with your students.
Upgrade
Google Classroom
Facebook
Twitter
Save to Folder
Spiciest /ˈspaɪsiɪst/
Vietnamese: Cay nhất - Definition: Có vị cay nhất.
15
Spices /spaɪsɪz/
Vietnamese: Gia vị - Definition: Các loại sản phẩm thực vật thơm dùng để làm gia vị hoặc tạo hương vị cho thực phẩm.
15
Topping /ˈtɒpɪŋ/
Vietnamese: Phủ lên, đồ trang trí món ăn - Definition: Thực phẩm như kem hoặc phô mai được phủ lên các món ăn khác để trang trí hoặc thêm hương vị.
15
Dough /dəʊ/
Vietnamese: Bột nhào - Definition: Hỗn hợp của bột khô, chất lỏng và men, sau đó được nhào và nướng thành bánh.
15
Flour /flaʊər/
Vietnamese: Bột mì - Definition: Bột được tạo ra bằng cách xay ngũ cốc, thường là lúa mì, và dùng để làm bánh mì, bánh ngọt.
15
Mix /mɪks/
Vietnamese: Trộn, pha trộn - Definition: Kết hợp nhiều thứ lại với nhau.
15
Ingredients /ɪnˈɡriːdiənts/
Vietnamese: Nguyên liệu - Definition: Thực phẩm được sử dụng cùng với các thực phẩm khác để chuẩn bị một món ăn cụ thể.
15
Plate /pleɪt/
Vietnamese: Đĩa - Definition: Một đĩa phẳng, thường là hình tròn với mép hơi nhô lên dùng để ăn hoặc phục vụ thức ăn.
15
Various /ˈvɛːriəs/
Vietnamese: Đa dạng, nhiều loại - Definition: Nhiều loại khác nhau.
15
Herbs /hɜːbz/
Vietnamese: Thảo mộc - Definition: Bất kỳ loại cây nào có lá, hạt hoặc hoa dùng để tạo hương vị, làm thực phẩm, thuốc hoặc nước hoa.
15
Basic /ˈbeɪsɪk/
Vietnamese: Cơ bản - Definition: Đơn giản và không phức tạp
cơ bản.
15
Few /fjuː/
Vietnamese: Một vài - Definition: Một số hoặc một lượng nhỏ của một thứ gì đó.
15
Safe /seɪf/
Vietnamese: An toàn - Definition: Không có nguy hiểm hoặc có khả năng bị tổn hại.
15
Tasty /ˈteɪsti/
Vietnamese: Ngon - Definition: Thơm ngon, hấp dẫn.
15
Flat /flæt/
Vietnamese: Phẳng - Definition: Mịn và phẳng, không có phần cong hoặc lõm.
15
Poor /pʊər/
Vietnamese: Nghèo - Definition: Có ít tiền và/hoặc ít tài sản.
15
‹
1
2
3
›
Play for Free
Baamboozle+
NEW!
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
More
How to Play
Make some teams
Take turns choosing questions
Say the answer then hit the
Check
button
Click
Okay
if the team is correct or
Oops
if not
Teams
Sign in to choose
1
2
3
4
5
6
7
8
Grid Size
Sign in to choose
8
16
24
36
48
Quiz
Sign in to choose
Classic
Questions and Power-Ups
Classic Jr
Sign in to choose
×
Sign up for a trial to unlock features.
Get Started
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies