Study

K1| Unit

  •   0%
  •  0     0     0

  • bài thi
    an exam
  • làm bài thi
    take an exam
  • kỹ sư
    engineer
  • nam doanh nhân
    businessman
  • ghi chú
    take notes
  • đầu bếp
    chef
  • phi công
    pilot
  • tờ ghi chú
    a note
  • nhân viên lễ tân
    receptionist
  • thời khóa biểu
    a timetable
  • Việc học hành
    studies
  • nhân viên quét dọn
    cleaner
  • học kỳ
    a term
  • thi trượt
    fail an exam
  • điểm số
    a mark
  • giờ giải lao
    a break
  • nữ doanh nhân
    businesswoman
  • nhiếp ảnh gia
    photographer
  • nhân viên bán hàng
    shop assistant
  • thi đỗ, qua bài thi
    pass an exam
  • hướng dẫn viên du lịch
    tour guide
  • tài xế taxi
    taxi driver
  • người quản lý
    manager