Game Preview

K1| Unit

  •  English    23     Public
    Work & Study
  •   Study   Slideshow
  • tờ ghi chú
    a note
  •  15
  • giờ giải lao
    a break
  •  10
  • thời khóa biểu
    a timetable
  •  5
  • ghi chú
    take notes
  •  20
  • điểm số
    a mark
  •  10
  • học kỳ
    a term
  •  15
  • bài thi
    an exam
  •  10
  • Việc học hành
    studies
  •  15
  • làm bài thi
    take an exam
  •  20
  • thi đỗ, qua bài thi
    pass an exam
  •  25
  • thi trượt
    fail an exam
  •  25
  • kỹ sư
    engineer
  •  15
  • nhân viên bán hàng
    shop assistant
  •  20
  • phi công
    pilot
  •  10
  • nhân viên quét dọn
    cleaner
  •  15
  • nhiếp ảnh gia
    photographer
  •  20